Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề | CTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 05/10 | 9.200 | 261,3 | 0,3% |
| THDCTCP Thaiholdings | CTCP ThaiholdingsXây dựng · 05/10 | 108.800 | 275,1 | 3,0% |
| VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 05/10 | 3.400 | 283,0 | 0,1% |
| HPICTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | CTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcUPCOM · 02/10 | 21.900 | 323,8 | 0,9% |
| SSCCTCP Giống cây trồng Miền Nam | CTCP Giống cây trồng Miền NamNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 21.250 | 346,0 | 0,3% |
| MESCTCP Cơ điện Công trình | CTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 05/10 | 10.000 | 371,7 | 0,3% |
| VNSCTCP Ánh Dương Việt Nam | CTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 05/10 | 6.500 | 392,7 | 0,1% |
| VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPUPCOM · 05/10 | 25.700 | 431,8 | 1,2% |
| VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 05/10 | 14.200 | 491,5 | 0,2% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 05/10 | 4.800 | 768,9 | 0,0% |
| TTBCTCP TTBGroup | CTCP TTBGroupUPCOM · 05/10 | 1.800 | 964,9 | 0,0% |
| VFCCTCP Vinafco | CTCP VinafcoUPCOM · 05/10 | 101.600 | 1.056,5 | 0,5% |
| SLDCTCP Địa ốc Sacom | CTCP Địa ốc SacomUPCOM · 05/10 | 14.200 | 1.156,4 | 0,1% |
| PXLCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long SơnUPCOM · 05/10 | 10.700 | 1.209,3 | 0,1% |
| VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 05/10 | 11.400 | 1.352,3 | 0,0% |
| PTLCTCP Victory Group | CTCP Victory GroupBất động sản · 05/10 | 1.690 | 1.741,7 | 0,0% |
| ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang | CTCP Bê tông Ly tâm An GiangUPCOM · 05/10 | 29.600 | — | — |
| ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM · 02/10 | 300 | — | — |
| AG1CTCP 28.1 | CTCP 28.1UPCOM · 05/10 | 11.900 | — | — |
| AGFCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangUPCOM · 05/10 | 1.800 | — | — |
| AGMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | CTCP Xuất Nhập khẩu An GiangUPCOM · 05/10 | 2.300 | — | — |
| ALCCTCP Âu Lạc | CTCP Âu LạcUPCOM · 05/10 | 21.200 | — | — |
| ALVCTCP Tập đoàn MCST | CTCP Tập đoàn MCSTUPCOM · 05/10 | 7.000 | — | — |
| ANICTCP ANI | CTCP ANIUPCOM · 05/10 | 47.000 | — | — |
| APCCTCP Chiếu xạ An Phú | CTCP Chiếu xạ An PhúUPCOM · 05/10 | 5.200 | — | -3,9% |
| APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 05/10 | 3.800 | — | — |
| BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| BBMCTCP Bia Hà Nội - Nam Định | CTCP Bia Hà Nội - Nam ĐịnhUPCOM · 05/10 | 8.100 | — | — |
| BBTCTCP Bông Bạch Tuyết | CTCP Bông Bạch TuyếtUPCOM · 02/10 | 15.800 | — | — |
| BCBCTCP 397 | CTCP 397UPCOM · 05/10 | 2.200 | — | — |
| BCPCTCP Dược ENLIE | CTCP Dược ENLIEUPCOM · 02/10 | 8.000 | — | — |
| BCVCTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - VimicoUPCOM · 05/10 | 21.500 | — | — |
| BELCTCP Điện tử Biên Hòa | CTCP Điện tử Biên HòaUPCOM · 05/10 | 23.000 | — | — |
| BHCCTCP Bê tông Biên Hòa | CTCP Bê tông Biên HòaUPCOM · 05/10 | 800 | — | — |
| BHGCTCP Chè Biển Hồ | CTCP Chè Biển HồUPCOM · 05/10 | 11.000 | — | — |
| BHKCTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | CTCP Bia Hà Nội - Kim BàiUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | CTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 9.000 | — | — |
| BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangUPCOM · 05/10 | 12.200 | — | — |
| BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu | CTCP Thủy sản Bạc LiêuUPCOM · 05/10 | 2.400 | — | — |
| BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình ThuậnUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BOTCTCP BOT Cầu Thái Hà | CTCP BOT Cầu Thái HàUPCOM · 05/10 | 1.200 | — | — |
| BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | CTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhUPCOM · 05/10 | 3.800 | — | -5,1% |
| BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaUPCOM · 05/10 | 18.500 | — | — |
| BSGCTCP Xe khách Sài Gòn | CTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 05/10 | 8.000 | — | -10,9% |
| BT6CTCP Beton 6 | CTCP Beton 6UPCOM · 05/10 | 3.400 | — | — |
| BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | CTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhUPCOM · 05/10 | 4.600 | — | — |
| BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/10 | 18.000 | — | — |
| BTGCTCP Bao bì Tiền Giang | CTCP Bao bì Tiền GiangUPCOM · 05/10 | 8.100 | — | — |
| BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | CTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/10 | 13.600 | — | — |
| BVGCTCP Group Bắc Việt | CTCP Group Bắc ViệtUPCOM · 05/10 | 2.900 | — | -27,6% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
