Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương I | CTCP Thuốc thú y Trung ương IUPCOM · 05/10 | 6.400 | 13,4 | 6,9% |
| VNCCTCP Tập đoàn Vinacontrol | CTCP Tập đoàn VinacontrolDịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 05/10 | 36.000 | 8,8 | 24,3% |
| CMVCTCP Thương nghiệp Cà Mau | CTCP Thương nghiệp Cà MauBán lẻ · 05/10 | 7.550 | 13,2 | 3,8% |
| BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | CTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 9.000 | — | — |
| DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngVật liệu xây dựng · 05/10 | 3.200 | 28,9 | 1,1% |
| HMHCTCP Hải Minh | CTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 05/10 | 16.200 | 6,8 | 13,4% |
| VFRCTCP Vận tải và Thuê tàu | CTCP Vận tải và Thuê tàuUPCOM · 05/10 | 9.700 | 5,9 | 7,5% |
| L10CTCP Lilama 10 | CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/10 | 24.000 | 3,6 | 20,8% |
| S55CTCP Sông Đà 505 | CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 05/10 | 59.900 | 5,4 | 10,3% |
| ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền thông | CTCP Mỹ thuật và Truyền thôngCông nghệ và thông tin · 02/10 | 15.000 | 5,0 | 14,7% |
| CBICTCP Gang thép Cao Bằng | CTCP Gang thép Cao BằngUPCOM · 05/10 | 13.700 | — | -83,8% |
| FHSCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 05/10 | 26.000 | 5,4 | 23,8% |
| BTWCTCP Cấp nước Bến Thành | CTCP Cấp nước Bến ThànhTiện ích · 02/10 | 58.500 | 12,0 | 18,1% |
| KKCCTCP Tập Đoàn Thành Thái | CTCP Tập Đoàn Thành TháiVật liệu xây dựng · 05/10 | 6.300 | 3,1 | 18,2% |
| NSLCTCP Cấp nước Sơn La | CTCP Cấp nước Sơn LaUPCOM · 05/10 | 15.500 | 18,7 | 7,5% |
| VTHCTCP Dây cáp Điện Việt Thái | CTCP Dây cáp Điện Việt TháiThiết bị điện · 05/10 | 10.000 | 6,2 | 11,6% |
| BVLCTCP BV Land | CTCP BV LandUPCOM · 05/10 | 13.000 | 5,8 | 12,4% |
| KTSCTCP Đường Kon Tum | CTCP Đường Kon TumThực phẩm - Đồ uống · 05/10 | 19.400 | 12,7 | 3,0% |
| HPBCTCP Bao bì PP | CTCP Bao bì PPUPCOM · 05/10 | 19.700 | — | — |
| CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | CTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominKhai khoáng · 05/10 | 53.500 | 6,9 | 10,4% |
| BNWCTCP Nước sạch Bắc Ninh | CTCP Nước sạch Bắc NinhUPCOM · 05/10 | 17.000 | 14,0 | 11,1% |
| THWCTCP Cấp nước Tân Hòa | CTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM · 05/10 | 17.800 | — | — |
| STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | CTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/10 | 1.300 | — | -1.046,6% |
| ANICTCP ANI | CTCP ANIUPCOM · 05/10 | 47.000 | — | — |
| CLCCTCP Cát Lợi | CTCP Cát LợiHOSE · 05/10 | 53.000 | 6,9 | 21,6% |
| TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônUPCOM · 05/10 | 29.000 | — | — |
| DTLCTCP Đại Thiên Lộc | CTCP Đại Thiên LộcVật liệu xây dựng · 05/10 | 10.950 | — | -23,1% |
| KSTCTCP KASATI | CTCP KASATICông nghệ và thông tin · 01/10 | 12.500 | 5,1 | 18,9% |
| QHWCTCP Nước khoáng Quảng Ninh | CTCP Nước khoáng Quảng NinhUPCOM · 05/10 | 32.800 | — | — |
| SJGTổng Công ty Sông Đà - CTCP | Tổng Công ty Sông Đà - CTCPUPCOM · 02/10 | 19.000 | 4,8 | 16,9% |
| CCRCTCP Cảng Cam Ranh | CTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 02/10 | 14.100 | 8,2 | 14,3% |
| CLWCTCP Cấp nước Chợ Lớn | CTCP Cấp nước Chợ LớnTiện ích · 30/09 | 47.600 | 10,0 | 24,8% |
| DCFCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1UPCOM · 05/10 | 35.400 | 25,7 | 12,0% |
| DLTCTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | CTCP Du lịch và Thương mại - VinacominUPCOM · 05/10 | 5.500 | 1,3 | 17,6% |
| SBVCTCP Siam Brothers Việt Nam | CTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 05/10 | 6.290 | 7,2 | 5,7% |
| SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 05/10 | 4.500 | — | -18,9% |
| THBCTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | CTCP Bia Hà Nội - Thanh HóaThực phẩm - Đồ uống · 05/10 | 8.400 | 8,3 | 7,8% |
| PXACTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 600 | — | -21,5% |
| SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHB | CTCP Thương mại Đầu tư SHBUPCOM · 05/10 | 3.400 | — | — |
| XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | CTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 05/10 | 18.000 | 241,0 | 0,4% |
| EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPUPCOM · 02/10 | 21.000 | 5,9 | 21,3% |
| USDCTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | CTCP Công trình Đô thị Sóc TrăngUPCOM · 02/10 | 16.600 | — | — |
| SDGCTCP Sadico Cần Thơ | CTCP Sadico Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 7.000 | — | -16,8% |
| CT6CTCP Công trình 6 | CTCP Công trình 6UPCOM · 05/10 | 5.200 | 6,4 | 7,0% |
| DACCTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông AnhUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | CTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/10 | 13.600 | — | — |
| CFMCTCP CFM Private Equity | CTCP CFM Private EquityUPCOM · 01/10 | 10.500 | — | — |
| HNBCTCP Bến xe Hà Nội | CTCP Bến xe Hà NộiUPCOM · 05/10 | 12.600 | — | — |
| SFCCTCP Nhiên liệu Sài Gòn | CTCP Nhiên liệu Sài GònBán lẻ · 05/10 | 18.200 | 6,9 | 16,0% |
| BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
