Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 150
- phiên 02/10
- Giảm
- 231
- phiên 02/10
- Đứng
- 417
- phiên 02/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VLWCTCP Cấp nước Vĩnh Long | CTCP Cấp nước Vĩnh LongUPCOM · 02/10 | 27.800 | 9,2 | 16,2% |
| MLSCTCP Chăn nuôi - Mitraco | CTCP Chăn nuôi - MitracoUPCOM · 02/10 | 15.000 | — | — |
| UICCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICOTiện ích · 02/10 | 54.200 | 4,1 | 17,9% |
| HNBCTCP Bến xe Hà Nội | CTCP Bến xe Hà NộiUPCOM · 05/10 | 12.600 | — | — |
| CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiBán lẻ · 05/10 | 16.150 | 9,0 | 12,8% |
| IFSCTCP Thực phẩm Quốc tế | CTCP Thực phẩm Quốc tếUPCOM · 02/10 | 17.000 | 8,7 | 14,6% |
| LAWCTCP Cấp thoát nước Long An | CTCP Cấp thoát nước Long AnUPCOM · 28/09 | 19.500 | 8,1 | 12,9% |
| PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhUPCOM · 02/10 | 4.800 | 111,8 | 0,4% |
| VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 02/10 | 4.300 | 77,3 | 1,5% |
| VDGCTCP Vạn Đạt Group | CTCP Vạn Đạt GroupUPCOM · 02/10 | 16.400 | — | — |
| CCRCTCP Cảng Cam Ranh | CTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 02/10 | 14.100 | 8,2 | 14,3% |
| HTTCTCP Thương mại Hà Tây | CTCP Thương mại Hà TâyUPCOM · 02/10 | 1.400 | — | -6,7% |
| HANTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCPUPCOM · 05/10 | 7.000 | 15,1 | 3,7% |
| SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 02/10 | 48.600 | 8,2 | 26,7% |
| APFCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng NgãiUPCOM · 05/10 | 44.100 | 6,7 | 18,0% |
| DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngVật liệu xây dựng · 05/10 | 3.200 | 28,9 | 1,1% |
| LKWCTCP Cấp nước Long Khánh | CTCP Cấp nước Long KhánhUPCOM · 05/10 | 29.900 | — | — |
| SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 02/10 | 9.000 | 9,2 | 7,8% |
| SZGCTCP Sonadezi Giang Điền | CTCP Sonadezi Giang ĐiềnUPCOM · 02/10 | 33.000 | 7,8 | 22,1% |
| VSECTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt NamUPCOM · 02/10 | 6.900 | — | — |
| BLITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo LongUPCOM · 05/10 | 8.000 | 18,5 | 2,7% |
| E29CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29UPCOM · 05/10 | 8.400 | 20,7 | 4,0% |
| ODECTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODEUPCOM · 02/10 | 45.400 | — | — |
| S99CTCP SCI | CTCP SCIXây dựng · 02/10 | 7.400 | 8,9 | 4,4% |
| VMDCTCP Y Dược phẩm Vimedimex | CTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 02/10 | 13.300 | 7,4 | 6,5% |
| VPSCTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | CTCP Thuốc sát trùng Việt NamSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 8.410 | 1,6 | 28,9% |
| APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 05/10 | 3.800 | — | — |
| BMJCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | CTCP Khoáng sản Miền Đông AHPUPCOM · 05/10 | 11.900 | 13,2 | 6,7% |
| CQNCTCP Cảng Quảng Ninh | CTCP Cảng Quảng NinhUPCOM · 05/10 | 29.600 | 14,8 | 14,4% |
| E12CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | CTCP Xây dựng Điện VNECO12UPCOM · 05/10 | 3.400 | — | -183,1% |
| CSMCTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | CTCP Công nghiệp Cao su Miền NamSản phẩm cao su · 05/10 | 12.750 | 23,4 | 4,0% |
| G20CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcUPCOM · 05/10 | 500 | — | -79,5% |
| HKTCTCP QP Holdings | CTCP QP HoldingsNông - Lâm - Ngư · 05/10 | 13.000 | 41,5 | 2,9% |
| KMRCTCP Mirae | CTCP MiraeSX Hàng gia dụng · 05/10 | 2.210 | 20,4 | 0,9% |
| TTCCTCP Gạch men Thanh Thanh | CTCP Gạch men Thanh ThanhVật liệu xây dựng · 02/10 | 8.500 | 2,9 | 14,2% |
| X20CTCP X20 | CTCP X20SX Hàng gia dụng · 05/10 | 10.500 | 4,7 | 13,4% |
| CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngUPCOM · 02/10 | 6.900 | — | -5,5% |
| FICTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCPUPCOM · 05/10 | 14.900 | 15,1 | 7,5% |
| SPCCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | CTCP Bảo vệ Thực vật Sài GònSX Nhựa - Hóa chất · 28/09 | 9.000 | 3,6 | 18,4% |
| SPVCTCP Thủy Đặc sản | CTCP Thủy Đặc sảnUPCOM · 02/10 | 32.600 | — | — |
| CTXTổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt NamUPCOM · 05/10 | 4.500 | 2,1 | 17,3% |
| PBPCTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | CTCP Bao bì Dầu khí Việt NamSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 9.900 | 6,0 | 10,9% |
| VNHCTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | CTCP Đầu tư Việt Việt NhậtUPCOM · 02/10 | 600 | — | — |
| DACCTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông AnhUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| S4ACTCP Thủy điện Sê San 4A | CTCP Thủy điện Sê San 4ATiện ích · 02/10 | 31.600 | 7,5 | 29,8% |
| ICFCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sảnUPCOM · 05/10 | 1.400 | — | -6,5% |
| NTWCTCP Cấp nước Nhơn Trạch | CTCP Cấp nước Nhơn TrạchUPCOM · 01/10 | 16.000 | — | — |
| SD2CTCP Sông Đà 2 | CTCP Sông Đà 2UPCOM · 02/10 | 4.000 | 5,5 | 12,2% |
| TSBCTCP Ắc quy Tia Sáng | CTCP Ắc quy Tia SángThiết bị điện · 02/10 | 18.100 | — | -1,9% |
| BDGCTCP May mặc Bình Dương | CTCP May mặc Bình DươngUPCOM · 05/10 | 25.500 | 6,9 | 12,7% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
