Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
GMCCTCP Garmex Sài GònCTCP Garmex Sài GònUPCOM · 05/103.800—0,40-11,4%-11,1%—3.42740,3
ILACTCP ILACTCP ILAUPCOM · 05/106.000—0,68-19,4%-11,2%-767,2%11.54946,8
FGLCTCP Cà phê Gia LaiCTCP Cà phê Gia LaiUPCOM · 05/104.900—131,28-2.162,7%-11,6%—546,6
CMICTCP CMISTONE Việt NamCTCP CMISTONE Việt NamUPCOM · 05/101.200———-12,0%—4.47060,2
HAFCTCP Thực phẩm Hà NộiCTCP Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 05/1017.700—2,51-29,4%-12,0%—3062,4
SDYCTCP Xi măng Sông Đà YalyCTCP Xi măng Sông Đà YalyUPCOM · 02/10800———-12,2%—4.13040,8
DTCCTCP Viglacera Đông TriềuCTCP Viglacera Đông TriềuUPCOM · 05/103.600———-13,1%—1.66036,2
VSGCTCP Container Phía NamCTCP Container Phía NamUPCOM · 05/101.000———-13,1%—51533,8
PTECTCP Xi măng Phú ThọCTCP Xi măng Phú ThọUPCOM · 05/105.800———-13,5%—0100,0
TIECTCP TIECTCP TIEUPCOM · 05/102.500—0,12-15,9%-13,5%-14.552,8%1.19531,0
VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 05/103.700—1,92-65,3%-14,4%—109,0
VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 05/103.300———-15,0%—099,7
G20CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcCTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcUPCOM · 05/10500—0,12-79,5%-15,8%—17.35541,8
ARTCTCP Chứng khoán ARTEXCTCP Chứng khoán ARTEXUPCOM · 05/101.300—1,67-17,6%-16,8%—885.84612,5
DNMTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOUPCOM · 05/105.400—6,31-1.256,4%-17,0%—6171,7
LM7CTCP Lilama 7CTCP Lilama 7UPCOM · 05/102.400———-19,3%—1.46558,7
DAGCTCP Tập đoàn Nhựa Đông ÁCTCP Tập đoàn Nhựa Đông ÁUPCOM · 05/101.400———-22,6%—224.03515,0
DFFCTCP Tập đoàn Đua FatCTCP Tập đoàn Đua FatUPCOM · 05/10400———-23,4%—178.80641,4
VKCCTCP VKC HoldingsCTCP VKC HoldingsUPCOM · 05/101.300———-23,9%—242.22150,2
VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 05/101.800———-24,7%—3.70546,9
FTMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức QuânCTCP Đầu tư và Phát triển Đức QuânUPCOM · 05/10400———-25,3%—16.89546,4
STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/101.300—10,22-1.046,6%-25,8%—38544,9
FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 05/101.100—0,17-27,9%-25,9%-14.224,8%164.93018,7
L62CTCP Lilama 69-2CTCP Lilama 69-2UPCOM · 05/101.600———-28,4%-28.205,8%19920,3
GLCCTCP Vàng Lào CaiCTCP Vàng Lào CaiUPCOM · 05/103.600—6,58-157,4%-28,6%—50,0
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 05/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.19046,1
HKBCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh BắcCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh BắcUPCOM · 05/10400———-30,3%—16.04157,6
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 05/101.340—0,13-76,2%-30,5%-619,7%282.49032,1
DDGCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngUPCOM · 05/10900—0,21-124,9%-32,0%—375.61843,7
HHGCTCP Hoàng HàCTCP Hoàng HàUPCOM · 05/101.000—2,43-105,8%-32,1%—192.54063,4
QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhUPCOM · 02/10600—0,20-37,2%-32,7%—61.37571,1
GGGCTCP Ô tô Giải PhóngCTCP Ô tô Giải PhóngUPCOM · 02/103.100———-41,4%—2.39086,4
ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnSX Nhựa - Hóa chất · 05/102.870—0,58-55,8%-46,8%—138.83547,5
PXMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền TrungCTCP Xây lắp Dầu khí Miền TrungUPCOM · 02/10300———-48,3%—3.05537,7
BT6CTCP Beton 6CTCP Beton 6UPCOM · 05/103.400———-50,5%—037,0
HLACTCP Hữu Liên Á ChâuCTCP Hữu Liên Á ChâuUPCOM · 05/10400———-60,8%—038,6
NOSCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngUPCOM · 05/10500———-103,4%—79720,5
DCSCTCP Tập đoàn EDXCTCP Tập đoàn EDXUPCOM · 05/10600—1,72-3.024,6%-1.325,3%—125.26636,3
JOSCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiUPCOM · 05/10900———-3.050,4%—5.96010,0

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.