Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc161 mãP/E ≥ 25 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
MDFCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịUPCOM · 01/107.60032,00,632,0%1,2%+8,1%3.40582,1
THMCTCP Tứ Hải Hà NamCTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM · 02/109.500251,20,910,4%0,3%-93,4%2.77088,3
V21CTCP Vinaconex 21CTCP Vinaconex 21Bất động sản · 02/105.70072,80,560,8%0,1%—2.68547,7
VNZCTCP Tập đoàn VNGCTCP Tập đoàn VNGUPCOM · 02/10530.20033,818,7755,5%4,0%—1.94538,3
PGTCTCP PGT HoldingsCTCP PGT HoldingsVận tải - kho bãi · 02/106.10032,61,093,3%2,0%-69,7%1.78053,4
PSPCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũUPCOM · 02/1016.00055,51,402,5%2,1%+7,6%1.78048,5
HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 02/109.200261,30,710,3%0,3%-53,1%1.76186,3
KSDCTCP Đầu tư DNACTCP Đầu tư DNAThiết bị điện · 02/105.100102,90,510,5%0,4%—1.74539,7
PEGTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPUPCOM · 02/103.70069,11,412,0%1,0%—1.69545,7
BCACTCP B.C.HCTCP B.C.HUPCOM · 02/1018.10029,10,943,2%0,9%—1.68046,0
SZECTCP Môi trường SonadeziCTCP Môi trường SonadeziUPCOM · 02/107.20025,80,622,4%1,6%-70,7%1.66344,3
SRCCTCP Cao su Sao VàngCTCP Cao su Sao VàngSản phẩm cao su · 02/1036.25052,52,344,5%2,0%-44,2%1.62044,0
CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRVBất động sản · 29/0922.700188,12,051,1%0,7%-73,2%1.54043,7
CNTCTCP Tập đoàn CNTCTCP Tập đoàn CNTUPCOM · 02/104.90027,40,461,7%1,5%-83,0%1.38746,1
AICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBVTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBVUPCOM · 02/107.70044,90,671,5%0,3%-6,3%1.23743,2
PRCCTCP Logistics PortsercoCTCP Logistics PortsercoVận tải - kho bãi · 01/109.00026,50,752,8%1,0%-28,3%1.08037,4
MIETổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPUPCOM · 25/095.50068,40,540,8%0,4%+28,2%98038,4
HACCTCP Chứng khoán Hải PhòngCTCP Chứng khoán Hải PhòngUPCOM · 02/109.00044,00,872,0%1,3%-40,9%97048,7
ECOCTCP Nhựa sinh thái Việt NamCTCP Nhựa sinh thái Việt NamHOSE · 02/1016.65040,31,463,6%2,3%-13,0%95644,0
CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8Xây dựng · 02/109.50040,70,892,2%0,5%+17,3%9460,5
ATSCTCP Tập đoàn Đầu tư ATSCTCP Tập đoàn Đầu tư ATSHNX · 02/1023.400140,51,841,3%0,9%+53,4%92018,7
TKUCTCP Công nghiệp Tung KuangCTCP Công nghiệp Tung KuangVật liệu xây dựng · 02/1011.90028,91,043,6%2,0%-59,3%72052,3
CQTCTCP Xi măng Quán Triều VVMICTCP Xi măng Quán Triều VVMIUPCOM · 01/106.90027,40,682,5%1,3%-67,3%65554,6
RICCTCP Quốc tế Hoàng GiaCTCP Quốc tế Hoàng GiaUPCOM · 02/104.90076,10,590,8%0,5%—63838,1
PGSCTCP Kinh doanh Khí Miền NamCTCP Kinh doanh Khí Miền NamTiện ích · 02/1079.90029,43,9913,6%5,1%+14,8%63056,3
HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1Bất động sản · 01/104.50030,60,381,2%0,6%+12,7%56542,0
VGVTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCPTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/1055.89332,93,8311,6%4,0%+46,8%50760,6
DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngVật liệu xây dựng · 02/103.36030,30,341,1%0,8%—48555,1
DCFCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1UPCOM · 30/0935.40025,73,0912,0%4,1%+62,4%38057,2
CC1Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCPTổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCPUPCOM · 02/1033.00054,82,895,3%1,2%+4,5%33828,6
XHCCTCP Xuân Hòa Việt NamCTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 02/1018.000241,01,060,4%0,2%-97,6%33582,6
TNBCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEELCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEELUPCOM · 02/1010.50027,50,903,3%1,6%⚠ +206,6%23557,5
UPSCTCP Chứng khoán UPCTCP Chứng khoán UPUPCOM · 02/1021.60032,92,026,1%2,6%⚠ +492,5%20045,1
SSCCTCP Giống cây trồng Miền NamCTCP Giống cây trồng Miền NamNông - Lâm - Ngư · 02/1021.250346,00,900,3%0,2%-97,0%19035,0
SGDCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 02/1013.900100,20,991,0%0,8%—18539,0
SJ1CTCP Nông nghiệp Hùng HậuCTCP Nông nghiệp Hùng HậuChế biến Thủy sản · 02/1016.50025,11,134,5%1,4%-17,0%17950,6
EBSCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà NộiCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà NộiCông nghệ và thông tin · 02/1010.30034,00,752,2%1,8%-81,0%15056,9
LDWCTCP Cấp thoát nước Lâm ĐồngCTCP Cấp thoát nước Lâm ĐồngUPCOM · 02/1026.00026,12,198,4%6,6%-15,8%8559,0
VBHCTCP Điện tử Bình HòaCTCP Điện tử Bình HòaUPCOM · 02/108.50041,31,634,0%3,5%—8529,6
IDPCTCP Sữa Quốc tế LofCTCP Sữa Quốc tế LofUPCOM · 02/10238.50025,54,6018,0%6,9%+32,6%8036,9
RGGCTCP Regal GroupCTCP Regal GroupUPCOM · 02/1044.200141,93,622,5%1,1%—6566,5
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BACTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 02/103.700308,00,430,1%0,1%+133,8%5135,2
BHITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiUPCOM · 02/106.90026,10,562,1%0,6%—4019,8
SIICTCP Hạ tầng Nước Sài GònCTCP Hạ tầng Nước Sài GònUPCOM · 02/1016.50070,50,731,0%0,5%-97,1%3057,6
CPICTCP Đầu tư Cảng Cái LânCTCP Đầu tư Cảng Cái LânUPCOM · 02/103.20044,5——4,1%+0,7%2013,3
DKGCTCP Tập đoàn DamikCTCP Tập đoàn DamikUPCOM · 02/1011.00083,50,931,1%0,7%-85,7%579,0
HPICTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcCTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcUPCOM · 02/1021.900323,82,960,9%0,2%-90,8%568,2
SLDCTCP Địa ốc SacomCTCP Địa ốc SacomUPCOM · 02/1014.2001.156,41,510,1%0,1%—596,4
TETCTCP Bất động sản PristieCTCP Bất động sản PristieSX Hàng gia dụng · 02/1050.00039,62,476,2%6,0%+0,4%570,8
CJCCTCP Cơ điện Miền TrungCTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 02/1019.80026,21,566,0%2,3%-1,8%033,9

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.