Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc728 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| CCACTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần ThơUPCOM · 02/10 | 14.300 | 5,1 | 16,8% |
| CPCCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | CTCP Thuốc sát trùng Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 16.700 | 8,8 | 9,8% |
| EBSCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà NộiCông nghệ và thông tin · 02/10 | 10.300 | 34,0 | 2,2% |
| NSTCTCP Ngân Sơn | CTCP Ngân SơnHNX · 02/10 | 11.200 | 4,9 | 13,8% |
| SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà NộiBán buôn · 02/10 | 8.000 | — | -0,5% |
| MELCTCP Thép Mê Lin | CTCP Thép Mê LinBán buôn · 02/10 | 6.500 | 7,8 | 4,5% |
| AMCCTCP Khoáng sản Á Châu | CTCP Khoáng sản Á ChâuKhai khoáng · 02/10 | 12.800 | 5,9 | 16,6% |
| NTFCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | — |
| V12CTCP Xây dựng Số 12 | CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/10 | 10.200 | 8,9 | 8,2% |
| VFRCTCP Vận tải và Thuê tàu | CTCP Vận tải và Thuê tàuUPCOM · 01/10 | 9.700 | 5,9 | 7,5% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | Tập đoàn Dệt May Việt NamUPCOM · 02/10 | 11.300 | 5,5 | 9,4% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 02/10 | 5.000 | 800,9 | 0,0% |
| PHRCTCP Cao su Phước Hòa | CTCP Cao su Phước HòaSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 33.200 | 4,8 | 19,2% |
| D11CTCP Địa ốc 11 | CTCP Địa ốc 11Bất động sản · 02/10 | 11.400 | 11,3 | 4,2% |
| DRGCTCP Cao su Đắk Lắk | CTCP Cao su Đắk LắkUPCOM · 02/10 | 8.200 | 10,7 | 7,2% |
| ST8CTCP Tập đoàn ST8 | CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 02/10 | 2.200 | — | -10,7% |
| TV1CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1UPCOM · 02/10 | 20.400 | 3,6 | 27,9% |
| MTSCTCP Vật tư - TKV | CTCP Vật tư - TKVUPCOM · 02/10 | 9.000 | 4,6 | 16,4% |
| C21CTCP Thế Kỷ 21 | CTCP Thế Kỷ 21UPCOM · 05/06 | 19.400 | 32,7 | 1,3% |
| MDCCTCP Than Mông Dương - Vinacomin | CTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 02/10 | 8.500 | 7,9 | 8,2% |
| PRTTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCPUPCOM · 02/10 | 9.900 | 22,7 | 3,2% |
| SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngSX Hàng gia dụng · 02/10 | 4.990 | 122,6 | 0,4% |
| DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngVật liệu xây dựng · 02/10 | 3.360 | 30,3 | 1,1% |
| NHATổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà NộiBất động sản · 02/10 | 7.650 | 22,8 | 2,9% |
| VSMCTCP Container Miền Trung | CTCP Container Miền TrungVận tải - kho bãi · 02/10 | 15.600 | 6,1 | 12,5% |
| STDCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây ĐôUPCOM · 02/10 | 5.700 | 22,1 | 1,9% |
| TNTCTCP Tập đoàn TNT | CTCP Tập đoàn TNTKhai khoáng · 02/10 | 10.400 | 21,6 | 3,6% |
| VINCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt NamUPCOM · 02/10 | 16.100 | 23,5 | 3,1% |
| THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcUPCOM · 02/10 | 9.300 | 5,0 | 10,6% |
| TV3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/10 | 15.200 | 8,4 | 10,7% |
| CDOCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thịUPCOM · 02/10 | 1.600 | 13,4 | 1,8% |
| CQTCTCP Xi măng Quán Triều VVMI | CTCP Xi măng Quán Triều VVMIUPCOM · 01/10 | 6.900 | 27,4 | 2,5% |
| TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP | Tổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 02/10 | 9.200 | 8,1 | 7,1% |
| LECCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | CTCP Bất động sản Điện lực Miền TrungUPCOM · 01/10 | 4.800 | — | -6,8% |
| VLGCTCP VIMC Logistics | CTCP VIMC LogisticsUPCOM · 02/10 | 7.400 | 15,3 | 4,2% |
| L10CTCP Lilama 10 | CTCP Lilama 10Xây dựng · 02/10 | 24.000 | 3,6 | 20,8% |
| SBDCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | CTCP Công nghệ Sao Bắc ĐẩuUPCOM · 02/10 | 7.700 | 5,4 | 12,1% |
| SCJCTCP Xi măng Sài Sơn | CTCP Xi măng Sài SơnUPCOM · 02/10 | 2.700 | 13,2 | 1,7% |
| SWCTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền NamUPCOM · 02/10 | 23.900 | 4,6 | 16,2% |
| TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiVận tải - kho bãi · 02/10 | 9.200 | 16,3 | 4,6% |
| HIOCTCP Helio Energy | CTCP Helio EnergyUPCOM · 02/10 | 7.500 | 3,1 | 13,1% |
| TCICTCP Chứng khoán Thành Công | CTCP Chứng khoán Thành CôngChứng khoán · 02/10 | 9.890 | 81,4 | 1,1% |
| BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | CTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 9.000 | — | — |
| CSCCTCP Tập đoàn Cotana | CTCP Tập đoàn CotanaBất động sản · 02/10 | 9.400 | 7,3 | 5,8% |
| DBTCTCP Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Bến TreChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 13.200 | 10,2 | 9,5% |
| DS3CTCP DS3 | CTCP DS3Vận tải - kho bãi · 02/10 | 4.800 | 7,3 | 7,1% |
| ADGCTCP Clever Group | CTCP Clever GroupHOSE · 02/10 | 8.500 | 7,7 | 5,7% |
| BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/10 | 18.000 | — | — |
| CATCTCP Thủy sản Cà Mau | CTCP Thủy sản Cà MauUPCOM · 02/10 | 14.000 | — | — |
| UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 02/10 | 8.200 | — | -0,0% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
