Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc728 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM · 02/10300—0,05———81.96234,5
ALCCTCP Âu LạcCTCP Âu LạcUPCOM · 02/1021.100—0,69———17.61852,1
ALVCTCP Tập đoàn MCSTCTCP Tập đoàn MCSTUPCOM · 02/107.000—0,62———5.82057,1
AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹSX Phụ trợ · 02/101.200—0,10-3,6%-3,0%-165,1%614.55651,4
APCCTCP Chiếu xạ An PhúCTCP Chiếu xạ An PhúUPCOM · 02/105.200—0,20-3,9%-2,9%—3.11044,8
APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngBất động sản · 02/104.200—0,41-5,1%-2,0%-2.403,7%128.11517,1
APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 01/103.900—0,39———1.09546,4
BCBCTCP 397CTCP 397UPCOM · 02/102.200—0,22———0100,0
BHKCTCP Bia Hà Nội - Kim BàiCTCP Bia Hà Nội - Kim BàiUPCOM · 02/1012.000—0,98———51,0
BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngCTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/109.000—0,50———47553,5
BLFCTCP Thủy sản Bạc LiêuCTCP Thủy sản Bạc LiêuUPCOM · 02/102.400—0,24———2.96044,8
BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhCTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhUPCOM · 30/093.800—0,84-5,1%-3,0%—92552,8
BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcCTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/1018.000—0,45———28753,4
BTGCTCP Bao bì Tiền GiangCTCP Bao bì Tiền GiangUPCOM · 02/108.100—0,46———3.29047,5
BVGCTCP Group Bắc ViệtCTCP Group Bắc ViệtUPCOM · 02/102.800—0,56-27,6%-3,0%—67048,1
CANCTCP Đồ hộp Hạ LongCTCP Đồ hộp Hạ LongChế biến Thủy sản · 02/1020.600—0,78-13,2%-6,5%-226,7%523,4
CATCTCP Thủy sản Cà MauCTCP Thủy sản Cà MauUPCOM · 02/1014.000—0,81———22.30053,4
CDGCTCP Cầu ĐuốngCTCP Cầu ĐuốngUPCOM · 02/102.400—0,18———078,6
CETCTCP HTC HoldingCTCP HTC HoldingSX Phụ trợ · 02/104.600—0,43———36.03588,6
CLICTCP Tập đoàn CNCTechCTCP Tập đoàn CNCTechUPCOM · 02/1025.200—1,00———99.27059,1
CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM · 02/1014.800—0,44———5.73524,1
CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 02/10300—0,03———0100,0
CTPCTCP Tập đoàn CTP GroupCTCP Tập đoàn CTP GroupNông - Lâm - Ngư · 02/107.600—0,62-0,0%-0,0%-103,7%129.02467,4
CVNCTCP VinamCTCP VinamUPCOM · 02/101.200—0,09-2,2%-1,9%-3.908,3%219.12042,9
DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/102.180—0,22-7,8%-6,8%-2.311,7%100.39545,3
DDGCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngUPCOM · 02/10900—0,21-124,9%-32,0%—401.40643,7
DGTCTCP Công trình Giao thông Đồng NaiCTCP Công trình Giao thông Đồng NaiUPCOM · 02/104.000—0,32-0,5%-0,3%—88.70553,2
DNDCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiUPCOM · 02/108.100—0,74-9,1%-5,5%—30451,2
DNECTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngCTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngUPCOM · 02/109.600—0,91———2.40550,3
DSHCTCP Đông Sơn HoldingCTCP Đông Sơn HoldingUPCOM · 02/1011.700—0,34———85.84037,1
DVGCTCP Đại Việt Group DVGCTCP Đại Việt Group DVGUPCOM · 02/10700—0,06-0,6%-0,6%—23.60035,7
DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 02/1010.000—0,82———597,0
EINCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện LựcCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện LựcUPCOM · 02/101.600—0,29-49,7%-10,2%—4.04748,5
FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 02/108.900—0,54———00,0
FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 02/101.100—0,17-27,9%-25,9%-14.224,8%181.76018,7
FIRCTCP Địa ốc First RealCTCP Địa ốc First RealBất động sản · 02/102.500—0,24-1,7%-0,9%-267,5%137.51511,6
FTICTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịCTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịUPCOM · 02/102.500—0,29———6.9050,0
G20CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcCTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcUPCOM · 02/10600—0,14-79,5%-15,8%—17.44052,3
GDHCTCP Tập đoàn GDCCTCP Tập đoàn GDCUPCOM · 02/108.800—0,67———1.72048,4
GKMCTCP GKM HoldingsCTCP GKM HoldingsVật liệu xây dựng · 02/101.100—0,12-13,9%-10,0%—018,5
GMCCTCP Garmex Sài GònCTCP Garmex Sài GònUPCOM · 02/104.000—0,42-11,4%-11,1%—5.23542,7
HAPCTCP Tập đoàn HapacoCTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 02/107.080—0,65-5,7%-5,1%-183,1%67.82543,6
HASCTCP HaciscoCTCP HaciscoXây dựng · 02/109.790—0,63-2,7%-2,4%—2.28551,5
HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiCTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiUPCOM · 02/1011.500—0,48———7529,8
HIDCTCP Halcom Việt NamCTCP Halcom Việt NamTiện ích · 02/104.200—0,35-3,3%-1,6%-2.135,9%1,19 tr45,5
HNRCTCP Rượu và Nước giải khát Hà NộiCTCP Rượu và Nước giải khát Hà NộiUPCOM · 02/1012.000—0,71-2,3%-2,1%—00,0
HPBCTCP Bao bì PPCTCP Bao bì PPUPCOM · 29/0918.700—0,85———55047,0
HTNCTCP Hưng Thịnh InconsCTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 02/107.330—0,42-0,4%-0,1%-114,9%398.39073,2
HTPCTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátCTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátUPCOM · 02/10900—0,04-6,7%-1,9%—96.53031,0
HTTCTCP Thương mại Hà TâyCTCP Thương mại Hà TâyUPCOM · 02/101.400—0,27-6,7%-3,9%—3.83542,5

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.