FHN
Cổ phiếu FHN · UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội
Giá đóng cửa 02/108.9000 0,00%
- Biên độ ngày
- 8.900 – 8.900
- 52 tuần
- 8.900 – 11.660
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 0,0
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá FHN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 50/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 0,0Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 8.900 / 8.900EMA20 < EMA50
- EMA200
- 9.191Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 91.134.209,4 · LNST 1.320.600,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 186.356.794,6 · Nợ 137.151.139,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 2.349.848,4
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 714.856.586,5 · LNST 2.782.920,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 156.668.110,0 · Nợ 53.239.634,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 31.450.352,6
Còn 8 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
