Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | ±% |
|---|---|---|---|
| BCB | CTCP 397UPCOM · 02/10 | 2.200 | 0,00% |
| CK8 | CTCP Cơ khí 120UPCOM · 02/10 | 7.300 | +14,06% |
| CMK | CTCP Cơ khí Mạo Khê - VinacominUPCOM · 02/10 | 7.800 | 0,00% |
| CNA | CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 43.900 | 0,00% |
| CPH | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 300 | 0,00% |
| DKC | CTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 02/10 | 100 | 0,00% |
| DNN | CTCP Cấp nước Đà NẵngUPCOM · 02/10 | 19.200 | 0,00% |
| EGL | CTCP Môi trường Đô thị Gia LâmUPCOM · 02/10 | 13.100 | 0,00% |
| FBC | CTCP Cơ khí Phổ YênUPCOM · 02/10 | 3.700 | 0,00% |
| GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà NộiUPCOM · 02/10 | 3.200 | 0,00% |
| HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng HàUPCOM · 02/10 | 30.000 | 0,00% |
| KTC | CTCP Thương mại Kiên GiangUPCOM · 02/10 | 12.000 | 0,00% |
| MBN | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhUPCOM · 02/10 | 7.900 | 0,00% |
| MCC | CTCP Gạch ngói Cao cấpVật liệu xây dựng · 02/10 | 13.200 | 0,00% |
| MEF | CTCP MEINFAUPCOM · 02/10 | 2.100 | 0,00% |
| MES | CTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 02/10 | 10.000 | 0,00% |
| MLC | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 02/10 | 26.600 | 0,00% |
| MTB | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thái BìnhUPCOM · 02/10 | 9.800 | 0,00% |
| NLS | CTCP Cấp thoát nước Lạng SơnUPCOM · 02/10 | 5.500 | 0,00% |
| NSS | CTCP Nông Súc Sản Đồng NaiUPCOM · 02/10 | 3.700 | 0,00% |
| PQN | CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 02/10 | 4.000 | 0,00% |
| PTE | CTCP Xi măng Phú ThọUPCOM · 02/10 | 5.800 | 0,00% |
| PTG | CTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtUPCOM · 02/10 | 1.600 | 0,00% |
| STS | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònUPCOM · 02/10 | 134.200 | 0,00% |
| TBW | CTCP Nước sạch Thái BìnhUPCOM · 02/10 | 11.400 | 0,00% |
| THN | CTCP Cấp nước Thanh HóaUPCOM · 02/10 | 5.600 | 0,00% |
| TQW | CTCP Cấp thoát nước Tuyên QuangUPCOM · 02/10 | 7.000 | 0,00% |
| TRT | CTCP RedstarCeraUPCOM · 02/10 | 8.500 | 0,00% |
| UTT | CTCP Môi trường Nam ThànhUPCOM · 02/10 | 9.200 | 0,00% |
| VDB | CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông BắcUPCOM · 02/10 | 900 | 0,00% |
| VLP | CTCP Công trình Công cộng Vĩnh LongUPCOM · 02/10 | 900 | 0,00% |
| VNX | CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mạiUPCOM · 02/10 | 400 | 0,00% |
| VPW | CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh PhúcUPCOM · 02/10 | 9.300 | 0,00% |
| VTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMINUPCOM · 02/10 | 21.800 | 0,00% |
| X77 | CTCP Thành An 77UPCOM · 02/10 | 300 | 0,00% |
| DPP | CTCP Dược Đồng NaiUPCOM · 02/10 | 26.500 | 0,00% |
| HLO | CTCP Công nghệ Ha LôUPCOM · 02/10 | 16.000 | 0,00% |
| VMA | CTCP Công nghiệp Ô tô - VinacominUPCOM · 02/10 | 2.300 | 0,00% |
| STW | CTCP Cấp nước Sóc TrăngUPCOM · 02/10 | 30.000 | 0,00% |
| VVN | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 02/10 | 3.300 | 0,00% |
| VGL | CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - VnsteelUPCOM · 02/10 | 20.500 | 0,00% |
| FCC | CTCP Liên hợp Thực phẩmUPCOM · 02/10 | 80.000 | 0,00% |
| BLN | CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên NinhUPCOM · 02/10 | 8.400 | 0,00% |
| PMT | CTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 02/10 | 8.500 | 0,00% |
| ARM | CTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 02/10 | 45.800 | 0,00% |
| SD4 | CTCP Sông Đà 4UPCOM · 02/10 | 2.600 | +8,33% |
| PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 02/10 | 6.300 | 0,00% |
| DXL | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 02/10 | 10.000 | +6,38% |
| DCH | CTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 02/10 | 10.000 | 0,00% |
| NDW | CTCP Cấp nước Nam ĐịnhUPCOM · 02/10 | 19.400 | 0,00% |
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
