Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc141 mãRSI14 ≥ 70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14 ↓
BCBCTCP 397CTCP 397UPCOM · 02/102.200—0,22———0100,0
CK8CTCP Cơ khí 120CTCP Cơ khí 120UPCOM · 02/107.300——————100,0
CMKCTCP Cơ khí Mạo Khê - VinacominCTCP Cơ khí Mạo Khê - VinacominUPCOM · 02/107.800——————100,0
CNACTCP Tổng Công ty Chè Nghệ AnCTCP Tổng Công ty Chè Nghệ AnUPCOM · 02/1043.900——————100,0
CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 02/10300—0,03———0100,0
DKCCTCP Chợ Lạng SơnCTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 02/10100—————0100,0
DNNCTCP Cấp nước Đà NẵngCTCP Cấp nước Đà NẵngUPCOM · 02/1019.2004,31,1726,9%16,4%+147,7%105100,0
EGLCTCP Môi trường Đô thị Gia LâmCTCP Môi trường Đô thị Gia LâmUPCOM · 02/1013.100——————100,0
FBCCTCP Cơ khí Phổ YênCTCP Cơ khí Phổ YênUPCOM · 02/103.700——————100,0
GH3CTCP Công trình Giao thông Hà NộiCTCP Công trình Giao thông Hà NộiUPCOM · 02/103.200——————100,0
HHBCTCP Bia Hà Nội - Hồng HàCTCP Bia Hà Nội - Hồng HàUPCOM · 02/1030.000——————100,0
KTCCTCP Thương mại Kiên GiangCTCP Thương mại Kiên GiangUPCOM · 02/1012.0008,20,9811,9%3,7%+128,6%5100,0
MBNCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhUPCOM · 02/107.900——————100,0
MCCCTCP Gạch ngói Cao cấpCTCP Gạch ngói Cao cấpVật liệu xây dựng · 02/1013.20014,10,906,4%5,3%+20,9%5100,0
MEFCTCP MEINFACTCP MEINFAUPCOM · 02/102.100——————100,0
MESCTCP Cơ điện Công trìnhCTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 02/1010.000371,71,140,3%0,3%—0100,0
MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 02/1026.600—————0100,0
MTBCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thái BìnhCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thái BìnhUPCOM · 02/109.800——————100,0
NLSCTCP Cấp thoát nước Lạng SơnCTCP Cấp thoát nước Lạng SơnUPCOM · 02/105.500——————100,0
NSSCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiUPCOM · 02/103.700—————55100,0
PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 02/104.0003,40,5215,4%2,3%+21,6%0100,0
PTECTCP Xi măng Phú ThọCTCP Xi măng Phú ThọUPCOM · 02/105.800———-13,5%—0100,0
PTGCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtUPCOM · 02/101.600—————20100,0
STSCTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònCTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònUPCOM · 02/10134.200—————0100,0
TBWCTCP Nước sạch Thái BìnhCTCP Nước sạch Thái BìnhUPCOM · 02/1011.400——————100,0
THNCTCP Cấp nước Thanh HóaCTCP Cấp nước Thanh HóaUPCOM · 02/105.6002,90,4515,5%8,2%-3,0%5100,0
TQWCTCP Cấp thoát nước Tuyên QuangCTCP Cấp thoát nước Tuyên QuangUPCOM · 02/107.000——————100,0
TRTCTCP RedstarCeraCTCP RedstarCeraUPCOM · 02/108.500—————1.530100,0
UTTCTCP Môi trường Nam ThànhCTCP Môi trường Nam ThànhUPCOM · 02/109.200——————100,0
VDBCTCP Vận tải và Chế biến Than Đông BắcCTCP Vận tải và Chế biến Than Đông BắcUPCOM · 02/10900——————100,0
VLPCTCP Công trình Công cộng Vĩnh LongCTCP Công trình Công cộng Vĩnh LongUPCOM · 02/10900—————0100,0
VNXCTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mạiCTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mạiUPCOM · 02/10400——————100,0
VPWCTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh PhúcCTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh PhúcUPCOM · 02/109.300——————100,0
VTMCTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMINCTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMINUPCOM · 02/1021.800——————100,0
X77CTCP Thành An 77CTCP Thành An 77UPCOM · 02/10300—————0100,0
DPPCTCP Dược Đồng NaiCTCP Dược Đồng NaiUPCOM · 02/1026.500——————99,9
HLOCTCP Công nghệ Ha LôCTCP Công nghệ Ha LôUPCOM · 02/1016.000——————99,9
VMACTCP Công nghiệp Ô tô - VinacominCTCP Công nghiệp Ô tô - VinacominUPCOM · 02/102.300—————099,9
STWCTCP Cấp nước Sóc TrăngCTCP Cấp nước Sóc TrăngUPCOM · 02/1030.00020,12,0610,3%8,8%+75,6%099,7
VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 02/103.300———-15,0%—099,7
VGLCTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - VnsteelCTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - VnsteelUPCOM · 02/1020.500—1,60———099,6
FCCCTCP Liên hợp Thực phẩmCTCP Liên hợp Thực phẩmUPCOM · 02/1080.000——————99,4
BLNCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên NinhCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên NinhUPCOM · 02/108.400——————99,1
PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 02/108.500—0,54———30099,1
ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 02/1045.80016,93,4120,1%2,9%+57,7%298,8
SD4CTCP Sông Đà 4CTCP Sông Đà 4UPCOM · 02/102.600———-0,1%—1098,4
PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngCTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 02/106.30053,30,651,2%0,7%-38,5%098,0
DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 02/1010.000—0,82———597,0
DCHCTCP Địa chính Hà NộiCTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 02/1010.000—————096,5
NDWCTCP Cấp nước Nam ĐịnhCTCP Cấp nước Nam ĐịnhUPCOM · 02/1019.40021,31,657,8%5,1%-2,3%3096,5

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.