Rổ chỉ số

Cổ phiếu VN100

100 mã vốn hoá lớn và thanh khoản cao nhất trong rổ VN100. Thành phần rổ cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.745,7
-0,76% · 07/10
Tăng
251
phiên 07/10
Giảm
327
phiên 07/10
Đứng
178
phiên 07/10
Nhóm: VN100
Ngành: Tất cả
Bộ lọc HODL:HODL: Chưa chọn
Của tôi Loyalty
Bước lọc15 mãLNST so 4 quý trước ≤ 0 KL TB 20 phiên ≥ 1.000.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DXGCTCP Bluemarq GroupCTCP Bluemarq GroupBất động sản · 07/109.78064,60,590,9%0,5%-40,2%9,31 tr27,5
NKGCTCP Thép Nam KimCTCP Thép Nam KimVật liệu xây dựng · 07/109.32027,50,602,2%0,9%-30,7%1,65 tr29,9
TCHCTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng HuyBất động sản · 07/1010.90033,30,682,1%1,3%-60,3%4,39 tr39,3
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 07/1013.30014,50,694,7%2,3%-18,3%7,34 tr47,1
NLGCTCP Đầu tư Nam LongCTCP Đầu tư Nam LongBất động sản · 07/1021.70017,10,724,2%2,4%-6,2%1,74 tr34,6
DBCCTCP Tập đoàn Dabaco Việt NamCTCP Tập đoàn Dabaco Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 07/1015.2005,70,7713,6%6,5%-26,3%1,16 tr34,0
GEXCTCP Tập đoàn GELEXCTCP Tập đoàn GELEXThiết bị điện · 07/1022.80021,80,864,0%1,6%-12,3%8,13 tr39,1
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCPTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCPBất động sản · 07/1025.20020,50,884,3%1,6%-18,3%1,27 tr25,5
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 07/1013.9006,40,9915,5%1,3%-1,5%4,10 tr61,9
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 07/1020.5006,71,0615,8%1,5%-7,6%7,60 tr29,3
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng · 07/1016.40062,31,161,9%0,2%-85,2%4,17 tr40,9
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng · 07/1017.95020,61,467,1%0,7%-56,5%3,69 tr47,0
CTSCTCP Chứng khoán VietinBankCTCP Chứng khoán VietinBankChứng khoán · 07/1019.90011,21,4813,2%3,1%-4,0%1,05 tr32,9
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 07/1067.20041,12,024,9%0,3%-73,4%3,15 tr25,4
BAFCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 07/1030.90099,32,162,2%0,7%-81,3%1,58 tr36,2

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.