Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
248
phiên 07/10
Giảm
334
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc16 mãROA 4 quý ≤ 5 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 07/1017.60029,31,244,2%2,3%-5,1%235.84259,3
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/105.9506,10,396,3%1,4%-6,2%2.94530,6
DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2Xây dựng · 06/106.10016,60,583,5%1,1%-41,4%28252,3
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/107.0004,50,368,0%2,8%-65,0%3.87936,5
HTNCTCP Hưng Thịnh InconsCTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 07/107.370—0,42-0,4%-0,1%-114,9%377.78569,7
L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/1013.0003,90,7218,3%3,1%-12,1%28.36533,4
LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CIICTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 06/1064.80038,92,155,5%1,5%-54,2%089,0
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 06/104.800768,90,370,0%0,0%-89,2%5.17849,6
PENCTCP Xây lắp III PetrolimexCTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/109.500—0,86-5,8%-1,0%-321,0%140,5
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/106.8007,40,364,9%1,5%-4,6%18.68058,7
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%28.65729,7
VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 07/102.80014,00,221,6%0,5%-74,6%31.51528,2
VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsCTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/1017.5006,50,9915,2%2,9%-8,3%50042,7
VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 06/10260.000—26,08-2,1%-1,2%-4.661,9%078,4
VMCCTCP VimecoCTCP VimecoXây dựng · 07/103.600—0,30-2,8%-0,9%-451,2%2.16246,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.