Theo ngành
Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi
62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc15 mãROE 4 quý 10–15 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngVận tải - kho bãi · 06/10 | 9.500 | 3,2 | 15,0% |
| CCRCTCP Cảng Cam Ranh | CTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/10 | 14.700 | 8,6 | 14,3% |
| SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 07/10 | 50.000 | 7,9 | 14,0% |
| ILBCTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | CTCP ICD Tân Cảng - Long BìnhVận tải - kho bãi · 07/10 | 19.000 | 6,2 | 13,7% |
| HMHCTCP Hải Minh | CTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 06/10 | 16.200 | 6,8 | 13,4% |
| VTOCTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | CTCP Vận tải Xăng dầu VitacoVận tải - kho bãi · 07/10 | 11.900 | 6,3 | 13,1% |
| VSMCTCP Container Miền Trung | CTCP Container Miền TrungVận tải - kho bãi · 06/10 | 15.600 | 6,1 | 12,5% |
| SFICTCP Đại lý Vận tải SAFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFIVận tải - kho bãi · 06/10 | 25.350 | 6,8 | 12,2% |
| STGCTCP Kho vận Miền Nam | CTCP Kho vận Miền NamVận tải - kho bãi · 06/10 | 38.050 | 10,7 | 12,1% |
| PVTTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíVận tải - kho bãi · 07/10 | 24.900 | 9,2 | 11,5% |
| PJTCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexVận tải - kho bãi · 06/10 | 8.560 | 5,2 | 11,4% |
| VNFCTCP Vinafreight | CTCP VinafreightVận tải - kho bãi · 07/10 | 13.000 | 6,2 | 10,9% |
| VMSCTCP Phát triển Hàng Hải | CTCP Phát triển Hàng HảiVận tải - kho bãi · 06/10 | 36.000 | 19,3 | 10,8% |
| PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 07/10 | 8.700 | 6,3 | 10,7% |
| TMSCTCP Transimex | CTCP TransimexVận tải - kho bãi · 06/10 | 33.000 | 9,6 | 10,5% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
