Theo ngành
Cổ phiếu ngành Tiện ích
46 mã ngành Tiện ích niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.747,2
- -0,68% · 07/10
- Tăng
- 249
- phiên 07/10
- Giảm
- 335
- phiên 07/10
- Đứng
- 185
- phiên 07/10
Bước lọc9 mãROA 4 quý ≤ 5 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PGCTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCPTiện ích · 07/10 | 15.000 | 6,0 | 17,6% |
| NBPCTCP Nhiệt điện Ninh Bình | CTCP Nhiệt điện Ninh BìnhTiện ích · 06/10 | 7.400 | 6,5 | 6,9% |
| SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 07/10 | 48.500 | 8,2 | 26,7% |
| CNGCTCP CNG Việt Nam | CTCP CNG Việt NamTiện ích · 07/10 | 20.400 | 9,2 | 12,3% |
| PPCCTCP Nhiệt điện Phả Lại | CTCP Nhiệt điện Phả LạiTiện ích · 07/10 | 8.550 | 10,2 | 5,9% |
| KHPCTCP Điện lực Khánh Hòa | CTCP Điện lực Khánh HòaTiện ích · 07/10 | 9.500 | 12,7 | 7,0% |
| PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | CTCP Kinh doanh LPG Việt NamTiện ích · 07/10 | 5.900 | 12,9 | 3,6% |
| PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamTiện ích · 07/10 | 20.800 | 16,6 | 8,4% |
| TDMCTCP Nước Thủ Dầu Một | CTCP Nước Thủ Dầu MộtTiện ích · 06/10 | 59.800 | 42,7 | 6,1% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
