Theo ngành

Cổ phiếu ngành Tiện ích

46 mã ngành Tiện ích niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc8 mãROE 4 quý ≤ 10 ROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamTiện ích · 07/1022.15017,61,488,4%2,7%-22,2%89055,6
KHPCTCP Điện lực Khánh HòaCTCP Điện lực Khánh HòaTiện ích · 07/109.55012,70,897,0%1,9%+24,3%10.17551,5
NBPCTCP Nhiệt điện Ninh BìnhCTCP Nhiệt điện Ninh BìnhTiện ích · 06/107.4006,50,456,9%4,5%—1.90952,8
TDMCTCP Nước Thủ Dầu MộtCTCP Nước Thủ Dầu MộtTiện ích · 06/1059.80042,72,596,1%4,4%-50,0%4.99054,2
GEGCTCP Điện Gia LaiCTCP Điện Gia LaiTiện ích · 07/1011.65012,60,755,9%2,6%-27,1%140.35518,6
PPCCTCP Nhiệt điện Phả LạiCTCP Nhiệt điện Phả LạiTiện ích · 07/108.53010,20,605,9%4,5%+16,4%68.84027,7
PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt NamCTCP Kinh doanh LPG Việt NamTiện ích · 07/105.90012,90,463,6%1,0%+10,2%96.84347,2
HIDCTCP Halcom Việt NamCTCP Halcom Việt NamTiện ích · 07/104.420—0,37-3,3%-1,6%-2.135,9%1,21 tr50,6

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.