Theo ngành

Cổ phiếu ngành Thực phẩm - Đồ uống

30 mã ngành Thực phẩm - Đồ uống niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.745,7
-0,76% · 07/10
Tăng
251
phiên 07/10
Giảm
327
phiên 07/10
Đứng
178
phiên 07/10
Bước lọc3 mãP/E ≥ 25 ROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SBTCTCP Thành Thành Công - Biên HòaCTCP Thành Thành Công - Biên HòaThực phẩm - Đồ uống · 07/1022.75025,21,706,7%2,2%+3,1%1,22 tr50,8
KDCCTCP Tập đoàn KIDOCTCP Tập đoàn KIDOThực phẩm - Đồ uống · 07/1050.40029,32,257,7%3,9%⚠ +830,1%99.22025,7
BAFCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 07/1030.90099,32,162,2%0,7%-81,3%1,58 tr36,2

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.