Theo ngành

Cổ phiếu ngành Bán buôn

43 mã ngành Bán buôn niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc15 mãKL TB 20 phiên 100.000–1.000.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14 ↓
PETTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 07/1051.10017,81,9410,9%2,2%+85,1%862.62064,8
ST8CTCP Tập đoàn ST8CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 07/102.320—0,22-10,7%-8,5%-450,3%155.32061,6
SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà NộiCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà NộiBán buôn · 07/108.600—0,69-0,5%-0,1%-160,7%172.66060,5
VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamBán buôn · 07/1085.1002,81,7261,1%6,5%⚠ +401,5%118.64547,6
TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhBán buôn · 07/102.000—0,19-1,9%-1,7%—163.73245,2
SRACTCP Sara Việt NamCTCP Sara Việt NamBán buôn · 05/101.800—0,12-0,4%-0,4%-105,2%135.56044,7
PPTCTCP Petro TimesCTCP Petro TimesBán buôn · 07/1015.00010,31,1511,2%6,6%⚠ +206,0%201.52041,3
PITCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexBán buôn · 07/107.450—1,16-15,0%-4,9%-3.002,5%180.33538,6
JVCCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamBán buôn · 07/102.5905,70,457,8%4,9%-2,8%137.73030,6
TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 07/101.730—0,14-1,5%-0,9%—153.23030,5
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 07/101.260—0,12-76,2%-30,5%-619,7%282.49028,2
TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênBán buôn · 07/103.05028,30,270,9%0,5%—122.13526,1
TNICTCP Tập đoàn Thành NamCTCP Tập đoàn Thành NamBán buôn · 07/104.3203,80,379,9%5,9%—403.77025,5
HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 07/108.80085,90,230,3%0,2%-98,8%942.27022,7
FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 06/101.100—0,17-27,9%-25,9%-14.224,8%159.36518,7

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.