Theo ngành

Cổ phiếu ngành Bán buôn

43 mã ngành Bán buôn niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc16 mãLNST so 4 quý trước ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14 ↓
PSDCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 07/1013.8003,80,8923,1%3,4%+98,9%76.66772,8
PCTCTCP Vận tải biển Global PacificCTCP Vận tải biển Global PacificBán buôn · 07/1011.5009,00,859,5%3,2%+40,0%4.61669,4
DGWCTCP Thế Giới SốCTCP Thế Giới SốBán buôn · 07/1047.70012,62,8122,2%6,7%+72,6%2,12 tr68,5
PETTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 07/1051.10017,81,9410,9%2,2%+85,1%862.62064,8
PTXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhBán buôn · 06/1021.7005,21,3826,6%8,2%+32,8%061,8
PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungBán buôn · 07/106.3006,70,406,0%2,9%+79,4%2.91056,6
MCFCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmBán buôn · 07/107.2004,80,6413,1%5,3%+78,3%3.36555,2
HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELBán buôn · 06/1010.8007,20,719,9%2,5%+22,6%7.42054,6
VMDCTCP Y Dược phẩm VimedimexCTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 07/1014.0007,80,516,5%2,5%+63,7%61553,7
PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònBán buôn · 07/109.7008,40,597,0%2,8%⚠ +41.770,7%16752,9
VCMCTCP BV LifeCTCP BV LifeBán buôn · 05/106.3002,20,3214,2%11,6%⚠ +1.408,5%73151,3
HTLCTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường LongCTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường LongBán buôn · 06/1019.8505,51,2222,0%9,8%+134,8%2.41450,5
PLXTập đoàn Xăng Dầu Việt NamTập đoàn Xăng Dầu Việt NamBán buôn · 07/1035.85014,41,5911,0%3,7%+52,6%5,18 tr48,6
VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamBán buôn · 07/1085.1002,81,7261,1%6,5%⚠ +401,5%118.64547,6
PPTCTCP Petro TimesCTCP Petro TimesBán buôn · 07/1015.00010,31,1511,2%6,6%⚠ +206,0%201.52041,3
PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênBán buôn · 06/106.8003,60,3810,5%5,1%+165,8%3.92936,3

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.