Bộ lọc HODL

Cổ phiếu quá bán

Điều kiện: RSI14 ≤ 30 · KL TB20 ≥ 100.000 cp. P/E, P/B theo giá hiện tại; ROE, ROA, tăng trưởng tính trên 4 quý gần nhất. Không phải khuyến nghị.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc63 mãQuá bán Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 07/108.80085,90,230,3%0,2%-98,8%942.27022,7
KOSCTCP KOSYCTCP KOSYBất động sản · 07/1011.90096,11,091,1%0,5%+75,1%107.8851,5
CTFCTCP City AutoCTCP City AutoBán lẻ · 07/1018.100119,81,581,3%0,4%-61,3%263.05526,2
APGCTCP Chứng khoán APGCTCP Chứng khoán APGChứng khoán · 07/104.180137,60,390,3%0,1%—126.96028,3
LTGCTCP Tập đoàn Lộc TrờiCTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/065.300658,60,180,0%0,0%-99,5%164.71529,7
ARTCTCP Chứng khoán ARTEXCTCP Chứng khoán ARTEXUPCOM · 06/101.300—1,67-17,6%-16,8%—845.85512,5
DAGCTCP Tập đoàn Nhựa Đông ÁCTCP Tập đoàn Nhựa Đông ÁUPCOM · 06/101.400———-22,6%—212.40515,0
FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 06/101.100—0,17-27,9%-25,9%-14.224,8%159.36518,7
FIRCTCP Địa ốc First RealCTCP Địa ốc First RealBất động sản · 07/102.490—0,24-1,7%-0,9%-267,5%133.27514,0
IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt NamCTCP Đầu tư IDJ Việt NamBất động sản · 07/102.800—0,25-9,1%-5,4%-290,2%333.03519,3
TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHChăm sóc sức khỏe · 07/105.650—0,56-6,5%-3,6%—152.01012,2
TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 07/101.320—5,01-243,9%-10,6%-1.632,7%1,04 tr28,3
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 07/101.260—0,12-76,2%-30,5%-619,7%282.49028,2

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.