Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BHGCTCP Chè Biển Hồ | CTCP Chè Biển HồUPCOM · 05/10 | 11.000 | — | — |
| PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | CTCP Dược phẩm Dược liệu PharmedicChăm sóc sức khỏe · 05/10 | 122.000 | 15,5 | 29,1% |
| LICTổng Công ty LICOGI - CTCP | Tổng Công ty LICOGI - CTCPUPCOM · 05/10 | 28.500 | 31,7 | 14,7% |
| VFCCTCP Vinafco | CTCP VinafcoUPCOM · 05/10 | 101.600 | 1.056,5 | 0,5% |
| IDPCTCP Sữa Quốc tế Lof | CTCP Sữa Quốc tế LofUPCOM · 05/10 | 260.000 | 27,9 | 18,0% |
| VXBCTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến TreUPCOM · 05/10 | 40.700 | 12,9 | 39,2% |
| VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPUPCOM · 05/10 | 25.700 | 431,8 | 1,2% |
| VCFCTCP Vinacafé Biên Hòa | CTCP Vinacafé Biên HòaThực phẩm - Đồ uống · 05/10 | 287.100 | 15,8 | 35,8% |
| DNMTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOUPCOM · 05/10 | 5.400 | — | -1.256,4% |
| GLCCTCP Vàng Lào Cai | CTCP Vàng Lào CaiUPCOM · 05/10 | 3.600 | — | -157,4% |
| CPACTCP Cà phê Phước An | CTCP Cà phê Phước AnUPCOM · 05/10 | 8.600 | — | -15,3% |
| GVTCTCP Giấy Việt Trì | CTCP Giấy Việt TrìUPCOM · 02/10 | 97.800 | — | — |
| THDCTCP Thaiholdings | CTCP ThaiholdingsXây dựng · 05/10 | 108.800 | 275,1 | 3,0% |
| VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCUPCOM · 05/10 | 58.000 | — | -9,5% |
| PIVCTCP PIV | CTCP PIVUPCOM · 05/10 | 5.800 | 9,7 | 88,8% |
| VGRCTCP Cảng Xanh Vip | CTCP Cảng Xanh VipUPCOM · 05/10 | 128.000 | 20,6 | 44,8% |
| STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | CTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/10 | 1.300 | — | -1.046,6% |
| CBICTCP Gang thép Cao Bằng | CTCP Gang thép Cao BằngUPCOM · 05/10 | 13.700 | — | -83,8% |
| ATGCTCP ATG Planet | CTCP ATG PlanetUPCOM · 05/10 | 6.800 | 2,9 | 400,3% |
| PSHCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuUPCOM · 05/10 | 1.700 | — | -3.599,0% |
| VNZCTCP Tập đoàn VNG | CTCP Tập đoàn VNGUPCOM · 05/10 | 529.000 | 33,7 | 55,5% |
| VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 05/10 | 260.000 | — | -2,1% |
| FGLCTCP Cà phê Gia Lai | CTCP Cà phê Gia LaiUPCOM · 05/10 | 4.900 | — | -2.162,7% |
| ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang | CTCP Bê tông Ly tâm An GiangUPCOM · 05/10 | 29.600 | — | — |
| AGFCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangUPCOM · 05/10 | 1.800 | — | — |
| AGMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | CTCP Xuất Nhập khẩu An GiangUPCOM · 05/10 | 2.300 | — | — |
| ATACTCP Ntaco | CTCP NtacoUPCOM · 02/10 | 300 | 5,0 | — |
| BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| BBMCTCP Bia Hà Nội - Nam Định | CTCP Bia Hà Nội - Nam ĐịnhUPCOM · 05/10 | 8.100 | — | — |
| BCPCTCP Dược ENLIE | CTCP Dược ENLIEUPCOM · 02/10 | 8.000 | — | — |
| BCVCTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - VimicoUPCOM · 05/10 | 21.500 | — | — |
| BELCTCP Điện tử Biên Hòa | CTCP Điện tử Biên HòaUPCOM · 05/10 | 23.000 | — | — |
| BHCCTCP Bê tông Biên Hòa | CTCP Bê tông Biên HòaUPCOM · 05/10 | 800 | — | — |
| BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangUPCOM · 05/10 | 12.200 | — | — |
| BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình ThuậnUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BOTCTCP BOT Cầu Thái Hà | CTCP BOT Cầu Thái HàUPCOM · 05/10 | 1.200 | — | — |
| BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaUPCOM · 05/10 | 18.500 | — | — |
| BT6CTCP Beton 6 | CTCP Beton 6UPCOM · 05/10 | 3.400 | — | — |
| BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | CTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhUPCOM · 05/10 | 4.600 | — | — |
| BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | CTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/10 | 13.600 | — | — |
| CADCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản CadovimexUPCOM · 02/10 | 400 | 2,7 | — |
| CBSCTCP Mía Đường Cao Bằng | CTCP Mía Đường Cao BằngUPCOM · 05/10 | 21.800 | — | — |
| CFMCTCP CFM Private Equity | CTCP CFM Private EquityUPCOM · 01/10 | 10.500 | — | — |
| CKGCTCP Tập đoàn CIC | CTCP Tập đoàn CICBất động sản · 05/10 | 5.450 | — | — |
| CMICTCP CMISTONE Việt Nam | CTCP CMISTONE Việt NamUPCOM · 05/10 | 1.200 | — | — |
| CPICTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | CTCP Đầu tư Cảng Cái LânUPCOM · 05/10 | 3.200 | 44,5 | — |
| DACCTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông AnhUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| DASCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà NẵngUPCOM · 05/10 | 9.400 | — | — |
| DC1CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1UPCOM · 05/10 | 5.200 | — | — |
| DCHCTCP Địa chính Hà Nội | CTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 05/10 | 10.000 | — | — |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
