Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc1.137 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 05/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.19046,1
STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/101.300—10,22-1.046,6%-25,8%—38544,9
FGLCTCP Cà phê Gia LaiCTCP Cà phê Gia LaiUPCOM · 05/104.900—131,28-2.162,7%-11,6%—546,6
DCSCTCP Tập đoàn EDXCTCP Tập đoàn EDXUPCOM · 05/10600—1,72-3.024,6%-1.325,3%—125.26636,3
A32CTCP 32CTCP 32UPCOM · 05/1029.000——————53,1
AANCTCP Lương thực A AnCTCP Lương thực A AnNông - Lâm - Ngư · 05/1015.200—1,05———252.95031,6
ACECTCP Bê tông Ly tâm An GiangCTCP Bê tông Ly tâm An GiangUPCOM · 05/1029.600—————3.02736,3
ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM · 02/10300—0,05———81.96236,6
ACSCTCP Xây lắp Thương mại 2CTCP Xây lắp Thương mại 2UPCOM · 05/104.500——————46,5
AG1CTCP 28.1CTCP 28.1UPCOM · 05/1011.900—1,19———1.15058,1
AGFCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangUPCOM · 05/101.800———-5,3%—2947,6
AGMCTCP Xuất Nhập khẩu An GiangCTCP Xuất Nhập khẩu An GiangUPCOM · 05/102.300———-10,0%—37.07356,5
AGXCTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài GònCTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài GònUPCOM · 05/10124.000——————37,7
ALCCTCP Âu LạcCTCP Âu LạcUPCOM · 05/1021.200—0,69———17.89553,9
ALVCTCP Tập đoàn MCSTCTCP Tập đoàn MCSTUPCOM · 05/107.000—0,62———6.07057,1
ANICTCP ANICTCP ANIUPCOM · 05/1047.000—1,21———38066,2
APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 05/103.800—0,38———1.03042,0
ATACTCP NtacoCTCP NtacoUPCOM · 02/103005,0——0,4%-98,1%45.72530,2
BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátUPCOM · 05/106.300—————30040,8
BBHCTCP Bao bì Hoàng ThạchCTCP Bao bì Hoàng ThạchUPCOM · 05/109.600——————53,4
BBMCTCP Bia Hà Nội - Nam ĐịnhCTCP Bia Hà Nội - Nam ĐịnhUPCOM · 05/108.100—————23050,2
BBTCTCP Bông Bạch TuyếtCTCP Bông Bạch TuyếtUPCOM · 02/1015.800—1,16———16.30061,4
BELCTCP Điện tử Biên HòaCTCP Điện tử Biên HòaUPCOM · 05/1023.000—————59563,3
BHHCTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89UPCOM · 05/1019.800——————57,1
BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngCTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/109.000—0,50———47553,5
BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangUPCOM · 05/1012.200—————60645,8
BLFCTCP Thủy sản Bạc LiêuCTCP Thủy sản Bạc LiêuUPCOM · 05/102.400—0,24———3.04744,8
BLTCTCP Lương thực Bình ĐịnhCTCP Lương thực Bình ĐịnhUPCOM · 05/1017.800——————42,4
BMGCTCP May Bình MinhCTCP May Bình MinhUPCOM · 05/1011.100——————31,5
BMKCTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo ĐenCTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo ĐenUPCOM · 05/1010.500——————53,1
BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaCTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaUPCOM · 05/1018.500—————55334,4
BSDCTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng XuânCTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng XuânUPCOM · 05/1016.500——————59,4
BT6CTCP Beton 6CTCP Beton 6UPCOM · 05/103.400———-50,5%—037,0
BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhCTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhUPCOM · 05/104.600—————51637,7
BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcCTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/1018.000—0,45———28753,4
BTGCTCP Bao bì Tiền GiangCTCP Bao bì Tiền GiangUPCOM · 05/108.100—0,46———3.28547,5
BTNCTCP Đầu tư Bitco Bình ĐịnhCTCP Đầu tư Bitco Bình ĐịnhUPCOM · 05/102.600——————52,0
BTUCTCP Công trình Đô thị Bến TreCTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/1013.600—————31037,6
BWACTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo LộcCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo LộcUPCOM · 05/109.500——————30,8
C22CTCP 22CTCP 22UPCOM · 05/1016.500——————62,5
CADCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản CadovimexCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản CadovimexUPCOM · 02/104002,7——26,4%—1.50047,8
CATCTCP Thủy sản Cà MauCTCP Thủy sản Cà MauUPCOM · 05/1014.200—0,82———24.32559,0
CBSCTCP Mía Đường Cao BằngCTCP Mía Đường Cao BằngUPCOM · 05/1021.800—————5.51138,5
CCPCTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngCTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngUPCOM · 05/1023.500—1,09———064,2
CCSCTCP Chíp SángCTCP Chíp SángUPCOM · 05/106.700——————45,6
CDRCTCP Xây dựng Cao su Đồng NaiCTCP Xây dựng Cao su Đồng NaiUPCOM · 05/104.400——————51,5
CFMCTCP CFM Private EquityCTCP CFM Private EquityUPCOM · 01/1010.500—————31055,4
CGVCTCP VinaceglassCTCP VinaceglassUPCOM · 02/103.000——————41,8
CIPCTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệpCTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệpUPCOM · 05/101.700——————54,8
CKACTCP Cơ Khí An GiangCTCP Cơ Khí An GiangUPCOM · 05/1049.200——————31,0

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.