Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc254 mãRSI14 ≤ 30 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 02/108.900—0,54———00,0
FRMCTCP Lâm Nghiệp Sài GònCTCP Lâm Nghiệp Sài GònUPCOM · 02/109.800——————13,9
FTICTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịCTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịUPCOM · 02/102.500—0,29———6.9050,0
HAVCTCP Rượu HaproCTCP Rượu HaproUPCOM · 02/102.300——————20,2
HBDCTCP Bao Bì PP Bình DươngCTCP Bao Bì PP Bình DươngUPCOM · 02/1015.700—1,07———252,6
HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiCTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiUPCOM · 02/1011.500—0,48———7529,8
HCICTCP Đầu tư Xây dựng Hà NộiCTCP Đầu tư Xây dựng Hà NộiUPCOM · 02/105.000——————18,7
HFXCTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh HàCTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh HàUPCOM · 02/105.100——————0,0
HHNCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà NộiCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà NộiUPCOM · 02/10200——————0,0
HLSCTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên SơnCTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên SơnUPCOM · 02/1016.000——————6,1
HNPCTCP Hanel Xốp nhựaCTCP Hanel Xốp nhựaUPCOM · 02/1013.300——————13,6
HRBCTCP Harec Đầu tư và Thương mạiCTCP Harec Đầu tư và Thương mạiUPCOM · 02/1022.500——————13,1
ISGCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tếCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tếUPCOM · 02/108.800—————50,0
KIPCTCP K.I.P Việt NamCTCP K.I.P Việt NamUPCOM · 02/1012.800—0,59———522,9
L63CTCP Lilama 69-3CTCP Lilama 69-3UPCOM · 02/109.500——————10,1
LG9CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9UPCOM · 02/103.000——————10,8
MDACTCP Môi trường Đô thị Đông AnhCTCP Môi trường Đô thị Đông AnhUPCOM · 02/105.300——————0,0
MFSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật MobifoneCTCP Dịch vụ Kỹ thuật MobifoneUPCOM · 02/1027.100—1,22———5.80028,0
MNDCTCP Môi trường Nam ĐịnhCTCP Môi trường Nam ĐịnhUPCOM · 02/1010.000——————18,7
MPYCTCP Môi trường Đô thị Phú YênCTCP Môi trường Đô thị Phú YênUPCOM · 02/1014.600——————15,1
MQBCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhUPCOM · 02/105.100—0,01———18510,9
MRFCTCP MerufaCTCP MerufaUPCOM · 02/1023.000——————2,1
NAUCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ AnCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ AnUPCOM · 02/105.000——————29,5
NDPCTCP Dược phẩm 2/9CTCP Dược phẩm 2/9UPCOM · 02/1020.000—————11.21024,0
NHVCTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt NamCTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt NamUPCOM · 02/10600—————022,6
NVPCTCP Nước sạch Vĩnh PhúcCTCP Nước sạch Vĩnh PhúcUPCOM · 02/1010.300——————29,0
NWTCTCP Vận tải NewwayCTCP Vận tải NewwayUPCOM · 24/093.100——————0,0
PEQCTCP Thiết bị Xăng dầu PetrolimexCTCP Thiết bị Xăng dầu PetrolimexUPCOM · 02/1041.500—1,99———2516,4
PTOCTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu ĐiệnCTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu ĐiệnUPCOM · 02/1020.000——————21,3
QNTCTCP Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng NamCTCP Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng NamUPCOM · 29/098.500——————9,5
QNUCTCP Môi trường Đô thị Quảng NamCTCP Môi trường Đô thị Quảng NamUPCOM · 02/108.700——————10,7
RBCCTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao suCTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao suUPCOM · 02/104.600——————26,6
SJMCTCP Sunspace HoldingsCTCP Sunspace HoldingsUPCOM · 02/106.300—2,47———1521,0
SPHCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà NộiCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà NộiUPCOM · 02/106.800——————0,0
TABCTCP Freco Việt NamCTCP Freco Việt NamUPCOM · 02/1030.500——————1,8
TCJCTCP Tô ChâuCTCP Tô ChâuUPCOM · 02/103.400——————8,8
THWCTCP Cấp nước Tân HòaCTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM · 02/1016.100—1,48———39030,0
TKACTCP Bao bì Tân Khánh AnCTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 02/103.000—0,26———00,0
TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnCTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 02/1013.200—————22.10017,6
TSGCTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài GònCTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài GònUPCOM · 02/108.900—————00,0
TVGCTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tảiCTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tảiUPCOM · 02/1011.700——————0,0
TW3CTCP Dược Trung ương 3CTCP Dược Trung ương 3UPCOM · 02/1012.000——————12,8
UEMCTCP Cơ điện Uông Bí - VinacominCTCP Cơ điện Uông Bí - VinacominUPCOM · 02/109.000—————30014,7
VBGCTCP Địa chất Việt Bắc - TKVCTCP Địa chất Việt Bắc - TKVUPCOM · 02/104.300—————3519,3
VCECTCP Xây lắp Môi trườngCTCP Xây lắp Môi trườngUPCOM · 02/108.000—————00,5
VDNCTCP Vinatex Đà NẵngCTCP Vinatex Đà NẵngUPCOM · 02/1034.500——————23,8
VDTCTCP Lưới thép Bình TâyCTCP Lưới thép Bình TâyUPCOM · 02/108.000——————0,1
VMKCTCP VimarkoCTCP VimarkoUPCOM · 02/1021.500—————00,0
VMTCTCP Giao nhận Vận tải miền TrungCTCP Giao nhận Vận tải miền TrungUPCOM · 02/1013.800—————2029,6
VWSCTCP Nước và Môi Trường Việt NamCTCP Nước và Môi Trường Việt NamUPCOM · 02/1019.000—————027,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.