Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc638 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DXGCTCP Bluemarq GroupCTCP Bluemarq GroupBất động sản · 05/109.98066,00,600,9%0,5%-40,2%9,07 tr30,9
HPICTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcCTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcUPCOM · 02/1021.900323,82,960,9%0,2%-90,8%568,2
HSLCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàNông - Lâm - Ngư · 05/109.30088,00,780,9%0,7%-47,1%544.10550,9
KMRCTCP MiraeCTCP MiraeSX Hàng gia dụng · 05/102.21020,40,190,9%0,8%+30,4%16.00541,8
SPMCTCP SPMCTCP SPMChăm sóc sức khỏe · 05/108.50016,70,150,9%0,8%-44,7%2.01538,5
TEGCTCP Trường Thành Energy GroupCTCP Trường Thành Energy GroupVật liệu xây dựng · 05/105.75050,50,470,9%0,7%+130,7%147.05544,4
TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênBán buôn · 05/103.06028,40,270,9%0,5%—120.53524,8
BKGCTCP Đầu tư BKG Việt NamCTCP Đầu tư BKG Việt NamSX Phụ trợ · 05/101.63019,80,150,8%0,7%-52,6%130.63521,4
GELCTCP Hạ tầng GELEXCTCP Hạ tầng GELEXBán buôn · 05/1028.400131,91,120,8%0,3%—1,80 tr48,8
MIETổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPUPCOM · 25/095.50068,40,540,8%0,4%+28,2%98038,4
RICCTCP Quốc tế Hoàng GiaCTCP Quốc tế Hoàng GiaUPCOM · 05/104.90076,10,590,8%0,5%—63838,1
TL4Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPUPCOM · 05/109.30099,10,810,8%0,3%-0,4%14.87549,3
V21CTCP Vinaconex 21CTCP Vinaconex 21Bất động sản · 05/105.70072,80,560,8%0,1%—2.68547,7
DSTCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCông nghệ và thông tin · 05/107.10084,20,570,7%0,7%+84,3%154.88542,2
ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoUPCOM · 05/102.30029,10,200,7%0,6%-26,8%00,4
SD7CTCP Sông Đà 7CTCP Sông Đà 7UPCOM · 05/101.70020,00,150,7%0,4%⚠ +2.331,9%4950,0
TARCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung AnCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung AnUPCOM · 05/102.20021,50,150,7%0,3%—90.11525,8
HD6CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà NộiCTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà NộiUPCOM · 05/106.80041,80,250,6%0,3%-95,0%3.78036,3
VTDCTCP Vietourist HoldingsCTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 05/104.10064,30,370,6%0,4%—245.11538,3
KSDCTCP Đầu tư DNACTCP Đầu tư DNAThiết bị điện · 02/105.100102,90,510,5%0,4%—1.74539,7
LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 05/1019.600209,30,960,5%0,1%+47,9%17.5050,0
NBBCTCP Đầu tư Năm Bảy BảyCTCP Đầu tư Năm Bảy BảyBất động sản · 05/1017.200181,60,950,5%0,1%⚠ +1.376,4%28.80050,1
SGBNgân hàng TMCP Sài Gòn Công ThươngNgân hàng TMCP Sài Gòn Công ThươngUPCOM · 05/1013.000230,71,110,5%0,1%-76,5%17.34552,3
VFCCTCP VinafcoCTCP VinafcoUPCOM · 05/10101.6001.056,54,910,5%0,3%-90,1%053,8
BGECTCP BCG EnergyCTCP BCG EnergyUPCOM · 02/102.90058,80,240,4%0,2%-89,9%176.21457,8
GPCCTCP Tập đoàn Green+CTCP Tập đoàn Green+UPCOM · 05/101.90048,10,170,4%0,3%-54,4%8.83150,3
HTECTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 05/102.60070,70,270,4%0,3%-62,4%4.70045,5
PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhUPCOM · 05/105.000116,40,440,4%0,2%-37,1%7.59551,3
PTVCTCP Thương mại Dầu khíCTCP Thương mại Dầu khíUPCOM · 05/104.60093,60,410,4%0,3%+30,8%14.46048,8
SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngSX Hàng gia dụng · 05/105.050124,00,530,4%0,3%-91,5%16.99056,5
THMCTCP Tứ Hải Hà NamCTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM · 05/109.500251,20,910,4%0,3%-93,4%2.77088,3
XHCCTCP Xuân Hòa Việt NamCTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 05/1018.000241,01,060,4%0,2%-97,6%33582,6
APGCTCP Chứng khoán APGCTCP Chứng khoán APGChứng khoán · 05/104.270140,50,400,3%0,1%—132.24531,3
FITCTCP Tập đoàn F.I.TCTCP Tập đoàn F.I.TChăm sóc sức khỏe · 05/103.00052,60,170,3%0,2%-76,1%386.40551,3
HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 05/109.200261,30,710,3%0,3%-53,1%1.76186,3
HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 05/109.00087,90,230,3%0,2%-98,8%946.65025,7
MESCTCP Cơ điện Công trìnhCTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 05/1010.000371,71,140,3%0,3%—0100,0
SSCCTCP Giống cây trồng Miền NamCTCP Giống cây trồng Miền NamNông - Lâm - Ngư · 02/1021.250346,00,900,3%0,2%-97,0%19035,0
SVNCTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamCTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamNông - Lâm - Ngư · 05/103.600107,00,340,3%0,3%-46,4%411.43749,6
VLCTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPUPCOM · 05/1011.600126,60,410,3%0,3%-62,2%56.66640,4
CENCTCP CENCON Việt NamCTCP CENCON Việt NamUPCOM · 02/101.30068,50,130,2%0,2%—18.95024,0
PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíUPCOM · 05/1050062,80,110,2%0,1%-85,8%19.76033,0
VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 05/1014.200491,51,110,2%0,1%—8.67552,1
AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaSX Hàng gia dụng · 05/101.820246,80,170,1%0,0%—23.02011,4
DTICTCP Đầu tư Đức TrungCTCP Đầu tư Đức TrungUPCOM · 05/101.800122,20,180,1%0,1%-7,1%3.77044,9
PXLCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long SơnCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long SơnUPCOM · 05/1010.7001.209,31,070,1%0,1%+116,8%23.13053,8
SLDCTCP Địa ốc SacomCTCP Địa ốc SacomUPCOM · 05/1014.2001.156,41,510,1%0,1%—596,4
VNSCTCP Ánh Dương Việt NamCTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 05/106.500392,70,400,1%0,1%-98,4%9.73545,7
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BACTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 05/103.400283,00,400,1%0,1%+133,8%5125,6
CTPCTCP Tập đoàn CTP GroupCTCP Tập đoàn CTP GroupNông - Lâm - Ngư · 05/107.300—0,59-0,0%-0,0%-103,7%129.02460,1

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.