Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 189
- phiên 05/10
- Giảm
- 186
- phiên 05/10
- Đứng
- 380
- phiên 05/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TGGCTCP The Golden Group | CTCP The Golden GroupUPCOM · 02/10 | 2.300 | — | -4,3% |
| TIECTCP TIE | CTCP TIEUPCOM · 01/10 | 2.800 | — | -15,9% |
| TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamUPCOM · 02/10 | 3.700 | — | -10,5% |
| TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 5.820 | — | -6,5% |
| TOPCTCP Phân phối Top One | CTCP Phân phối Top OneUPCOM · 02/10 | 900 | — | -0,1% |
| TSBCTCP Ắc quy Tia Sáng | CTCP Ắc quy Tia SángThiết bị điện · 02/10 | 18.100 | — | -1,9% |
| TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 02/10 | 1.770 | — | -1,5% |
| TSTCTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thôngUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | -0,9% |
| TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 02/10 | 1.440 | — | -243,9% |
| TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhBán buôn · 02/10 | 2.100 | — | -1,9% |
| TTSCTCP Cán Thép Thái Trung | CTCP Cán Thép Thái TrungUPCOM · 02/10 | 7.300 | — | -0,7% |
| TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungUPCOM · 02/10 | 1.800 | — | -0,7% |
| UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons | CTCP Đầu tư Xây dựng UDConsUPCOM · 02/10 | 2.600 | — | -46,3% |
| UDJCTCP Phát triển Đô thị | CTCP Phát triển Đô thịUPCOM · 02/10 | 6.500 | — | -0,3% |
| UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 02/10 | 8.200 | — | -0,0% |
| VCACTCP Thép VICASA | CTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 02/10 | 6.140 | — | -1,7% |
| VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCUPCOM · 02/10 | 58.300 | — | -9,5% |
| VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 02/10 | 10.900 | — | -21,3% |
| VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 02/10 | 260.000 | — | -2,1% |
| VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 25/09 | 1.800 | — | — |
| VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDUPCOM · 02/10 | 2.700 | — | — |
| VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | CTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamUPCOM · 02/10 | 1.600 | — | -6,8% |
| VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/10 | 2.100 | — | -6,7% |
| VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 05/10 | 4.300 | — | -1,7% |
| VKCCTCP VKC Holdings | CTCP VKC HoldingsUPCOM · 02/10 | 1.300 | — | — |
| VMCCTCP Vimeco | CTCP VimecoXây dựng · 02/10 | 3.500 | — | -2,8% |
| VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuUPCOM · 02/10 | 1.900 | — | -12,0% |
| VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam | CTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 02/10 | 6.000 | — | -13,7% |
| VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VP | CTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 02/10 | 1.700 | — | — |
| VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 02/10 | 2.200 | — | -23,0% |
| VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/10 | 1.370 | — | -76,2% |
| VPHCTCP Vạn Phát Hưng | CTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 02/10 | 2.600 | — | -3,2% |
| VSGCTCP Container Phía Nam | CTCP Container Phía NamUPCOM · 02/10 | 1.000 | — | — |
| VTACTCP Vitaly | CTCP VitalyUPCOM · 02/10 | 1.800 | — | -608,6% |
| VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/10 | 4.000 | — | -3,9% |
| VTRCTCP Du lịch Vietravel | CTCP Du lịch VietravelUPCOM · 02/10 | 9.200 | — | -3,4% |
| VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | CTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 02/10 | 3.700 | — | -65,3% |
| VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 02/10 | 3.300 | — | — |
| YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 02/10 | 5.800 | — | -146,0% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
