Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
189
phiên 05/10
Giảm
186
phiên 05/10
Đứng
380
phiên 05/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
TGGCTCP The Golden GroupCTCP The Golden GroupUPCOM · 02/102.300—0,38-4,3%-2,7%-232,9%02,3
TIECTCP TIECTCP TIEUPCOM · 01/102.800—0,13-15,9%-13,5%-14.552,8%1.84038,5
TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamUPCOM · 02/103.700—0,42-10,5%-1,9%—04,3
TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHChăm sóc sức khỏe · 02/105.820—0,57-6,5%-3,6%—151.4207,0
TOPCTCP Phân phối Top OneCTCP Phân phối Top OneUPCOM · 02/10900—0,14-0,1%-0,1%—47.99038,1
TSBCTCP Ắc quy Tia SángCTCP Ắc quy Tia SángThiết bị điện · 02/1018.100—1,65-1,9%-1,0%-264,3%6.03741,2
TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 02/101.770—0,14-1,5%-0,9%—143.34033,8
TSTCTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thôngCTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thôngUPCOM · 02/1010.000—0,49-0,9%-0,4%—16068,5
TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 02/101.440—5,46-243,9%-10,6%-1.632,7%1,04 tr35,6
TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhBán buôn · 02/102.100—0,19-1,9%-1,7%—307.04750,4
TTSCTCP Cán Thép Thái TrungCTCP Cán Thép Thái TrungUPCOM · 02/107.300—1,22-0,7%-0,2%-172,2%12065,8
TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungUPCOM · 02/101.800—0,21-0,7%-0,6%—010,3
UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsUPCOM · 02/102.600—0,71-46,3%-6,8%—12.64543,6
UDJCTCP Phát triển Đô thịCTCP Phát triển Đô thịUPCOM · 02/106.500—0,49-0,3%-0,2%-143,6%19.15659,0
UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 02/108.200—0,81-0,0%-0,0%—3.08053,4
VCACTCP Thép VICASACTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 02/106.140—0,49-1,7%-1,6%-364,9%57544,5
VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCUPCOM · 02/1058.300—8,53-9,5%-2,4%—6.20266,6
VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 02/1010.900—1,19-21,3%-3,1%—4589,3
VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 02/10260.000—26,08-2,1%-1,2%-4.661,9%078,4
VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 25/091.800———-24,7%—4.37046,9
VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDUPCOM · 02/102.700———-3,1%—3.04047,7
VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamUPCOM · 02/101.600—1,83-6,8%-6,5%-474,5%94.60248,3
VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/102.100—0,23-6,7%-2,8%—1624,0
VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 05/104.300—0,28-1,7%-0,9%-222,4%1.55546,0
VKCCTCP VKC HoldingsCTCP VKC HoldingsUPCOM · 02/101.300———-23,9%—254.69150,2
VMCCTCP VimecoCTCP VimecoXây dựng · 02/103.500—0,29-2,8%-0,9%-451,2%1.94038,5
VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuUPCOM · 02/101.900—0,44-12,0%-3,9%-149,3%1.67518,7
VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamCTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 02/106.000—0,73-13,7%-4,8%—1.49648,7
VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VPCTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 02/101.700———-4,0%—518,7
VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 02/102.200—0,31-23,0%-9,7%—58,2
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/101.370—0,13-76,2%-30,5%-619,7%288.53033,8
VPHCTCP Vạn Phát HưngCTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 02/102.600—0,25-3,2%-1,6%-120,6%30.16018,5
VSGCTCP Container Phía NamCTCP Container Phía NamUPCOM · 02/101.000———-13,1%—60033,8
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 02/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.44046,1
VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/104.000—0,47-3,9%-3,2%-201,7%077,9
VTRCTCP Du lịch VietravelCTCP Du lịch VietravelUPCOM · 02/109.200—0,80-3,4%-0,9%-188,7%19.20729,1
VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 02/103.700—1,92-65,3%-14,4%—109,0
VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 02/103.300———-15,0%—099,7
YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 02/105.800—2,07-146,0%-5,2%—12537,1

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.