Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc9 mãP/E 15–25 P/B ≥ 3 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VGRCTCP Cảng Xanh VipCTCP Cảng Xanh VipUPCOM · 02/10143.10023,010,3044,8%41,6%+31,3%42.93456,9
VCFCTCP Vinacafé Biên HòaCTCP Vinacafé Biên HòaThực phẩm - Đồ uống · 02/10287.10015,85,6435,8%27,0%-4,9%16536,9
VGITổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế ViettelTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế ViettelUPCOM · 02/1080.40020,06,0930,4%13,2%+110,1%243.08246,5
PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu PharmedicCTCP Dược phẩm Dược liệu PharmedicChăm sóc sức khỏe · 02/10124.90015,84,6229,1%17,8%-14,7%1.52754,5
DNHCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa MiCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa MiUPCOM · 02/1051.00018,33,8821,1%16,7%+7,5%10577,6
ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 02/1045.80016,93,4120,1%2,9%+57,7%298,8
MASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngVận tải - kho bãi · 02/1037.10017,93,4319,2%7,0%+32,0%69059,8
FRTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPTBán lẻ · 02/10142.90021,44,0819,1%4,2%+111,1%583.33056,7
SCGCTCP Tập đoàn Xây dựng SCGCTCP Tập đoàn Xây dựng SCGXây dựng · 02/1064.30020,83,1615,2%2,1%+24,2%26.37144,6

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.