Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.759,1
+0,34% · 06/10
Tăng
276
phiên 06/10
Giảm
380
phiên 06/10
Đứng
755
phiên 06/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SDPCTCP SDPCTCP SDPUPCOM · 06/10600———-2,6%—1.63033,8
SDVCTCP Dịch vụ SonadeziCTCP Dịch vụ SonadeziUPCOM · 06/1030.000—1,38———043,2
SDYCTCP Xi măng Sông Đà YalyCTCP Xi măng Sông Đà YalyUPCOM · 02/10800———-12,2%—4.13040,8
SEPCTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng TrịCTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng TrịUPCOM · 06/1018.000—1,55———4.32147,5
SHCCTCP Hàng hải Sài GònCTCP Hàng hải Sài GònUPCOM · 06/1013.200—3,55———19068,8
SJMCTCP Sunspace HoldingsCTCP Sunspace HoldingsUPCOM · 06/106.500—2,55———4042,5
SPVCTCP Thủy Đặc sảnCTCP Thủy Đặc sảnUPCOM · 06/1032.600—————77241,7
SSGCTCP Vận tải biển Hải ÂuCTCP Vận tải biển Hải ÂuUPCOM · 06/105.600—————1.10647,4
STSCTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònCTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònUPCOM · 06/10134.200—————0100,0
TAWCTCP Cấp nước Trung AnCTCP Cấp nước Trung AnUPCOM · 06/1021.300—1,78———057,8
TBRCTCP Địa ốc Tân BìnhCTCP Địa ốc Tân BìnhUPCOM · 06/106.400—————14038,1
TCKTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCPTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCPUPCOM · 06/103.0005,2——1,7%-67,4%00,0
TGPCTCP Trường PhúCTCP Trường PhúUPCOM · 06/107.600—0,58———1.89458,5
THWCTCP Cấp nước Tân HòaCTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM · 06/1016.000—1,47———42038,9
TKACTCP Bao bì Tân Khánh AnCTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 06/103.000—0,26———00,0
TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân MaiCTCP Tổng hợp Gỗ Tân MaiUPCOM · 06/1022.000—————062,7
TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônUPCOM · 05/1029.000—————36538,0
TPSCTCP Bến Bãi Vận tải Sài GònCTCP Bến Bãi Vận tải Sài GònUPCOM · 06/1056.000—————10533,0
TRTCTCP RedstarCeraCTCP RedstarCeraUPCOM · 06/108.500—————1.530100,0
TS3CTCP Trường Sơn 532CTCP Trường Sơn 532UPCOM · 06/105.000—————10.41042,3
TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnCTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 06/1013.200—————16.96018,9
TSGCTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài GònCTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài GònUPCOM · 06/108.900—————00,0
TVHCTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hảiCTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hảiUPCOM · 06/10130.000—————3986,4
TVMCTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - VinacominCTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - VinacominUPCOM · 06/106.700—————039,0
UEMCTCP Cơ điện Uông Bí - VinacominCTCP Cơ điện Uông Bí - VinacominUPCOM · 06/109.000—————30014,7
USDCTCP Công trình Đô thị Sóc TrăngCTCP Công trình Đô thị Sóc TrăngUPCOM · 06/1017.500—————33663,6
UXCCTCP Chế biến Thủy sản Út XiCTCP Chế biến Thủy sản Út XiUPCOM · 06/101.20011,0——0,5%—12563,1
VBGCTCP Địa chất Việt Bắc - TKVCTCP Địa chất Việt Bắc - TKVUPCOM · 06/104.300—————2519,3
VBTCTCP Vận tải Bảo ThắngCTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 06/103.700—0,33———52837,0
VCECTCP Xây lắp Môi trườngCTCP Xây lắp Môi trườngUPCOM · 06/108.000—————00,5
VDGCTCP Vạn Đạt GroupCTCP Vạn Đạt GroupUPCOM · 06/1016.400—————11542,6
VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 06/101.800———-24,7%—3.69046,9
VESCTCP Tập đoàn VinaLivingCTCP Tập đoàn VinaLivingUPCOM · 06/1019.000—2,21———30635,7
VGLCTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - VnsteelCTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - VnsteelUPCOM · 06/1020.500—1,60———099,6
VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDUPCOM · 06/102.400———-3,1%—1.65341,1
VLPCTCP Công trình Công cộng Vĩnh LongCTCP Công trình Công cộng Vĩnh LongUPCOM · 06/10900—————0100,0
VLSCTCP Sản xuất Thép Việt LongCTCP Sản xuất Thép Việt LongUPCOM · 06/1010.400—0,99———8.27141,2
VMACTCP Công nghiệp Ô tô - VinacominCTCP Công nghiệp Ô tô - VinacominUPCOM · 06/102.300—————099,9
VMKCTCP VimarkoCTCP VimarkoUPCOM · 06/1021.500—————00,0
VMTCTCP Giao nhận Vận tải miền TrungCTCP Giao nhận Vận tải miền TrungUPCOM · 06/1013.800—————2029,6
VNHCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtUPCOM · 06/10500—0,51———15.96032,1
VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VPCTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 06/101.700———-4,0%—518,7
VQCCTCP Giám định - VinacominCTCP Giám định - VinacominUPCOM · 06/1013.000—0,56———2370,1
VSECTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt NamCTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt NamUPCOM · 06/107.000—————1.28545,4
VSGCTCP Container Phía NamCTCP Container Phía NamUPCOM · 06/101.000———-13,1%—51533,8
VSTCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt NamCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt NamUPCOM · 05/102.7000,7——44,2%+45,4%13.61518,8
VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 06/103.300———-15,0%—099,7
VWSCTCP Nước và Môi Trường Việt NamCTCP Nước và Môi Trường Việt NamUPCOM · 06/1019.000—————027,4
VXPCTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACOCTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACOUPCOM · 06/1030.600—1,46———078,5
VXTCTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mạiCTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mạiUPCOM · 06/1021.800—————1.20014,5

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.