Theo ngành

Cổ phiếu ngành Tiện ích

46 mã ngành Tiện ích niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc4 mãROA 4 quý 5–10 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
GDWCTCP Cấp nước Gia ĐịnhCTCP Cấp nước Gia ĐịnhTiện ích · 06/1028.0008,11,6119,9%9,0%-16,2%23038,0
NBWCTCP Cấp nước Nhà BèCTCP Cấp nước Nhà BèTiện ích · 07/1034.00013,32,2116,6%8,3%-22,5%3566,9
GHCCTCP Thủy điện Gia LaiCTCP Thủy điện Gia LaiTiện ích · 07/1024.0007,40,9312,6%9,8%-23,2%5.07045,9
PICCTCP Đầu tư Điện lực 3CTCP Đầu tư Điện lực 3Tiện ích · 07/1013.50020,51,185,7%5,5%-55,0%1.44044,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.