Theo ngành

Cổ phiếu ngành SX Hàng gia dụng

21 mã ngành SX Hàng gia dụng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
248
phiên 07/10
Giảm
334
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc14 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaSX Hàng gia dụng · 07/101.780241,40,170,1%0,0%—23.79010,1
KMRCTCP MiraeCTCP MiraeSX Hàng gia dụng · 07/102.21020,40,190,9%0,8%+30,4%13.72042,4
GILCTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình ThạnhCTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình ThạnhSX Hàng gia dụng · 07/107.93020,70,301,5%1,0%+63,5%166.21048,4
SHACTCP Sơn Hà Sài GònCTCP Sơn Hà Sài GònSX Hàng gia dụng · 06/103.8806,70,304,5%1,8%+33,0%1.92045,5
EVECTCP EverpiaCTCP EverpiaSX Hàng gia dụng · 07/108.5109,30,384,1%3,1%—12.90552,7
RYGCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaSX Hàng gia dụng · 07/108.3905,20,479,0%2,3%+95,0%40.24155,8
SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngSX Hàng gia dụng · 07/104.520111,00,480,4%0,3%-91,5%16.18044,5
ADSCTCP DamsanCTCP DamsanSX Hàng gia dụng · 07/107.6006,00,538,8%3,6%+31,6%28.87532,5
TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDTSX Hàng gia dụng · 07/106.3006,90,537,7%3,1%+36,8%46.99536,0
TVTTổng Công ty Việt Thắng - CTCPTổng Công ty Việt Thắng - CTCPSX Hàng gia dụng · 06/1015.9506,80,568,2%4,1%+16,9%3.64559,4
STKCTCP Sợi Thế KỷCTCP Sợi Thế KỷSX Hàng gia dụng · 07/107.400—0,62-3,1%-1,3%-153,8%13.38535,8
TCMCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngSX Hàng gia dụng · 07/1014.9508,00,739,1%5,2%-27,0%797.25521,0
TETCTCP Bất động sản PristieCTCP Bất động sản PristieSX Hàng gia dụng · 06/1050.00039,62,476,2%6,0%+0,4%070,8
TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 07/101.320—5,01-243,9%-10,6%-1.632,7%1,04 tr28,3

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.