Theo ngành

Cổ phiếu ngành Chế biến Thủy sản

14 mã ngành Chế biến Thủy sản niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
248
phiên 07/10
Giảm
334
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc9 mãP/E ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
TFCCTCP TrangCTCP TrangChế biến Thủy sản · 05/1040.0004,51,2527,7%15,8%-20,9%22832,8
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreChế biến Thủy sản · 07/1049.3004,81,0421,6%14,7%+5,4%3.32035,6
KHSCTCP Kiên HùngCTCP Kiên HùngChế biến Thủy sản · 07/1012.3003,80,7619,9%14,1%-9,7%2.25337,5
ANVCTCP Nam ViệtCTCP Nam ViệtChế biến Thủy sản · 07/1017.6005,41,2222,4%13,4%+73,7%597.96563,1
VHCCTCP Vĩnh HoànCTCP Vĩnh HoànChế biến Thủy sản · 07/1050.5007,31,0814,7%10,6%-0,0%303.36548,9
FMCCTCP Thực phẩm Sao TaCTCP Thực phẩm Sao TaChế biến Thủy sản · 07/1032.9005,00,8216,5%8,0%+44,9%14.12544,0
DATCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sảnCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sảnChế biến Thủy sản · 05/108.0505,50,559,8%7,0%+72,0%1.90057,9
IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDIChế biến Thủy sản · 07/104.5007,40,334,5%1,7%+92,5%129.60031,4
CMXCTCP Camimex GroupCTCP Camimex GroupChế biến Thủy sản · 07/104.4905,50,254,6%1,6%+22,2%30.35031,7

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.