Theo ngành

Cổ phiếu ngành Chăm sóc sức khỏe

21 mã ngành Chăm sóc sức khỏe niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc17 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DP3CTCP Dược phẩm Trung ương 3CTCP Dược phẩm Trung ương 3Chăm sóc sức khỏe · 07/1061.0007,52,1929,1%22,7%+36,6%6.48050,3
DHGCTCP Dược Hậu GiangCTCP Dược Hậu GiangChăm sóc sức khỏe · 07/1089.40012,13,4228,2%19,3%+11,5%6.60442,3
PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu PharmedicCTCP Dược phẩm Dược liệu PharmedicChăm sóc sức khỏe · 07/10126.00016,04,6629,1%17,8%-14,7%1.62354,0
PPPCTCP Dược phẩm Phong PhúCTCP Dược phẩm Phong PhúChăm sóc sức khỏe · 06/1018.2005,41,1220,7%16,5%+56,2%2033,4
MKVCTCP Dược thú Y Cai LậyCTCP Dược thú Y Cai LậyChăm sóc sức khỏe · 06/1012.0004,00,5614,0%12,3%+135,3%4.49539,5
IMPCTCP Dược phẩm ImexpharmCTCP Dược phẩm ImexpharmChăm sóc sức khỏe · 07/1036.10015,42,3815,4%12,2%+0,7%5.50540,5
DMCCTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCOCTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCOChăm sóc sức khỏe · 07/1053.3008,11,1013,7%11,6%+21,4%81039,9
TRACTCP TraphacoCTCP TraphacoChăm sóc sức khỏe · 07/1036.6005,90,9315,9%10,9%+13,0%4.53046,6
DBDCTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)Chăm sóc sức khỏe · 07/1046.45015,12,5316,7%10,3%-5,5%23.30046,2
LDPCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)Chăm sóc sức khỏe · 07/107.6005,10,7414,5%8,9%⚠ +283,0%22.32543,0
OPCCTCP Dược phẩm OPCCTCP Dược phẩm OPCChăm sóc sức khỏe · 06/1019.95010,71,3212,3%8,8%+20,1%3.96534,5
DTGCTCP Dược phẩm TipharcoCTCP Dược phẩm TipharcoChăm sóc sức khỏe · 06/1012.9004,90,5811,9%8,6%+83,0%1.95545,4
VDPCTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHACTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHAChăm sóc sức khỏe · 06/1035.40012,51,018,1%5,9%-12,0%2.22054,9
MEDCTCP Dược Trung ương MediplantexCTCP Dược Trung ương MediplantexChăm sóc sức khỏe · 06/1018.40010,50,676,4%4,7%+88,0%50029,5
DBTCTCP Dược phẩm Bến TreCTCP Dược phẩm Bến TreChăm sóc sức khỏe · 06/1013.20010,20,989,5%3,2%+71,5%3.22053,5
DHTCTCP Dược phẩm Hà TâyCTCP Dược phẩm Hà TâyChăm sóc sức khỏe · 07/1053.900121,64,323,6%2,3%-44,9%5.25666,9
SPMCTCP SPMCTCP SPMChăm sóc sức khỏe · 06/108.50016,70,150,9%0,8%-44,7%2.00538,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.