Theo ngành

Cổ phiếu ngành Bán buôn

43 mã ngành Bán buôn niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc3 mãROE 4 quý 10–15 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VCMCTCP BV LifeCTCP BV LifeBán buôn · 05/106.3002,20,3214,2%11,6%⚠ +1.408,5%73151,3
MCFCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmBán buôn · 07/107.2004,80,6413,1%5,3%+78,3%3.36555,2
PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênBán buôn · 06/106.8003,60,3810,5%5,1%+165,8%3.92936,3

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.