Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VP | CTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 05/10 | 1.700 | — | — |
| VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 05/10 | 2.200 | — | -23,0% |
| ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | CTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 05/10 | 45.800 | 16,9 | 20,1% |
| SSHCTCP Phát triển Sunshine Homes | CTCP Phát triển Sunshine HomesUPCOM · 05/10 | 60.000 | 13,3 | 21,9% |
| PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | CTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 05/10 | 6.300 | 53,3 | 1,2% |
| BCBCTCP 397 | CTCP 397UPCOM · 05/10 | 2.200 | — | — |
| BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 05/10 | 23.600 | 14,5 | 13,1% |
| BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình ThuậnUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BSGCTCP Xe khách Sài Gòn | CTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 05/10 | 8.000 | — | -10,9% |
| BT6CTCP Beton 6 | CTCP Beton 6UPCOM · 05/10 | 3.400 | — | — |
| CCPCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 23.500 | — | — |
| CDGCTCP Cầu Đuống | CTCP Cầu ĐuốngUPCOM · 05/10 | 2.400 | — | — |
| CJCCTCP Cơ điện Miền Trung | CTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 05/10 | 19.800 | 26,2 | 6,0% |
| CMPCTCP Cảng Chân Mây | CTCP Cảng Chân MâyUPCOM · 05/10 | 7.800 | 8,9 | 7,3% |
| CPACTCP Cà phê Phước An | CTCP Cà phê Phước AnUPCOM · 05/10 | 8.600 | — | -15,3% |
| CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 300 | — | — |
| DCHCTCP Địa chính Hà Nội | CTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 05/10 | 10.000 | — | — |
| DKCCTCP Chợ Lạng Sơn | CTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 05/10 | 100 | — | — |
| DKGCTCP Tập đoàn Damik | CTCP Tập đoàn DamikUPCOM · 05/10 | 11.000 | 83,5 | 1,1% |
| DLRCTCP Địa ốc Đà Lạt | CTCP Địa ốc Đà LạtUPCOM · 05/10 | 12.000 | 2,2 | 140,4% |
| DSDCTCP DHC Suối Đôi | CTCP DHC Suối ĐôiUPCOM · 05/10 | 17.900 | 57,0 | 3,1% |
| FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 05/10 | 8.900 | — | — |
| GKMCTCP GKM Holdings | CTCP GKM HoldingsVật liệu xây dựng · 05/10 | 1.100 | — | -13,9% |
| GLWCTCP Cấp thoát nước Gia Lai | CTCP Cấp thoát nước Gia LaiUPCOM · 05/10 | 13.300 | 18,6 | 6,5% |
| GMACTCP G-Automobile | CTCP G-AutomobileBán lẻ · 05/10 | 57.000 | 75,8 | 3,2% |
| GTTCTCP Thuận Thảo | CTCP Thuận ThảoUPCOM · 05/10 | 300 | — | — |
| HBSCTCP Chứng khoán Hòa Bình | CTCP Chứng khoán Hòa BìnhChứng khoán · 05/10 | 3.700 | 14,5 | 2,4% |
| HCTCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngVận tải - kho bãi · 05/10 | 10.600 | 40,6 | 1,3% |
| HESCTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | CTCP Dịch vụ Giải trí Hà NộiUPCOM · 05/10 | 14.500 | — | — |
| HGTCTCP Du lịch Hương Giang | CTCP Du lịch Hương GiangUPCOM · 05/10 | 12.100 | — | -9,2% |
| HLACTCP Hữu Liên Á Châu | CTCP Hữu Liên Á ChâuUPCOM · 05/10 | 400 | — | — |
| HLTCTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | CTCP Dệt may Hoàng Thị LoanUPCOM · 05/10 | 10.600 | — | — |
| HLYCTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng | CTCP Gốm Xây Dựng Yên HưngUPCOM · 05/10 | 9.900 | — | — |
| HNRCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | CTCP Rượu và Nước giải khát Hà NộiUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | -2,3% |
| HSACTCP Hestia | CTCP HestiaUPCOM · 05/10 | 33.000 | 5,1 | 19,4% |
| INCCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICODịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 05/10 | 11.400 | 21,1 | 4,7% |
| IRCCTCP Cao su Công nghiệp | CTCP Cao su Công nghiệpUPCOM · 05/10 | 3.900 | 2,8 | 12,9% |
| ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoUPCOM · 05/10 | 2.300 | 29,1 | 0,7% |
| KHDCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải DươngUPCOM · 05/10 | 20.000 | 4,0 | 23,0% |
| KMTCTCP Kim khí Miền Trung | CTCP Kim khí Miền TrungBán buôn · 05/10 | 13.200 | 18,3 | 5,0% |
| KPFCTCP Đầu tư tài sản Koji | CTCP Đầu tư tài sản KojiUPCOM · 05/10 | 1.200 | 5,7 | 2,5% |
| KTTCTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | CTCP Tập đoàn Đầu tư KTTUPCOM · 05/10 | 2.300 | — | -430,6% |
| LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CII | CTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 05/10 | 64.800 | 38,9 | 5,5% |
| LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương TàiUPCOM · 05/10 | 500 | — | -2,3% |
| MESCTCP Cơ điện Công trình | CTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 05/10 | 10.000 | 371,7 | 0,3% |
| MHLCTCP Minh Hữu Liên | CTCP Minh Hữu LiênUPCOM · 05/10 | 3.300 | — | -130,3% |
| MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 05/10 | 26.600 | — | — |
| MTGCTCP MT Gas | CTCP MT GasUPCOM · 05/10 | 10.000 | — | — |
| NDFCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhUPCOM · 02/10 | 900 | 0,8 | 9,8% |
| NGCCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô QuyềnUPCOM · 05/10 | 1.200 | — | — |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
