Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| NOSCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngUPCOM · 05/10 | 500 | — | — |
| JOSCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiUPCOM · 05/10 | 900 | — | — |
| ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang | CTCP Bê tông Ly tâm An GiangUPCOM · 05/10 | 29.600 | — | — |
| ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM · 02/10 | 300 | — | — |
| AG1CTCP 28.1 | CTCP 28.1UPCOM · 05/10 | 11.900 | — | — |
| ALCCTCP Âu Lạc | CTCP Âu LạcUPCOM · 05/10 | 21.200 | — | — |
| ALVCTCP Tập đoàn MCST | CTCP Tập đoàn MCSTUPCOM · 05/10 | 7.000 | — | — |
| ANICTCP ANI | CTCP ANIUPCOM · 05/10 | 47.000 | — | — |
| APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 05/10 | 3.800 | — | — |
| BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khátUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| BBMCTCP Bia Hà Nội - Nam Định | CTCP Bia Hà Nội - Nam ĐịnhUPCOM · 05/10 | 8.100 | — | — |
| BBTCTCP Bông Bạch Tuyết | CTCP Bông Bạch TuyếtUPCOM · 02/10 | 15.800 | — | — |
| BCBCTCP 397 | CTCP 397UPCOM · 05/10 | 2.200 | — | — |
| BCPCTCP Dược ENLIE | CTCP Dược ENLIEUPCOM · 02/10 | 8.000 | — | — |
| BCVCTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - VimicoUPCOM · 05/10 | 21.500 | — | — |
| BELCTCP Điện tử Biên Hòa | CTCP Điện tử Biên HòaUPCOM · 05/10 | 23.000 | — | — |
| BHCCTCP Bê tông Biên Hòa | CTCP Bê tông Biên HòaUPCOM · 05/10 | 800 | — | — |
| BHGCTCP Chè Biển Hồ | CTCP Chè Biển HồUPCOM · 05/10 | 11.000 | — | — |
| BHKCTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | CTCP Bia Hà Nội - Kim BàiUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | CTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 9.000 | — | — |
| BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangUPCOM · 05/10 | 12.200 | — | — |
| BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu | CTCP Thủy sản Bạc LiêuUPCOM · 05/10 | 2.400 | — | — |
| BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình ThuậnUPCOM · 05/10 | 12.000 | — | — |
| BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaUPCOM · 05/10 | 18.500 | — | — |
| BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | CTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhUPCOM · 05/10 | 4.600 | — | — |
| BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/10 | 18.000 | — | — |
| BTGCTCP Bao bì Tiền Giang | CTCP Bao bì Tiền GiangUPCOM · 05/10 | 8.100 | — | — |
| BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | CTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/10 | 13.600 | — | — |
| CATCTCP Thủy sản Cà Mau | CTCP Thủy sản Cà MauUPCOM · 05/10 | 14.200 | — | — |
| CBSCTCP Mía Đường Cao Bằng | CTCP Mía Đường Cao BằngUPCOM · 05/10 | 21.800 | — | — |
| CCPCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | CTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 23.500 | — | — |
| CDGCTCP Cầu Đuống | CTCP Cầu ĐuốngUPCOM · 05/10 | 2.400 | — | — |
| CETCTCP HTC Holding | CTCP HTC HoldingSX Phụ trợ · 02/10 | 4.600 | — | — |
| CFMCTCP CFM Private Equity | CTCP CFM Private EquityUPCOM · 01/10 | 10.500 | — | — |
| CKGCTCP Tập đoàn CIC | CTCP Tập đoàn CICBất động sản · 05/10 | 5.450 | — | — |
| CLICTCP Tập đoàn CNCTech | CTCP Tập đoàn CNCTechUPCOM · 05/10 | 25.000 | — | — |
| CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM · 05/10 | 14.800 | — | — |
| CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 300 | — | — |
| DACCTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông AnhUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| DASCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà NẵngUPCOM · 05/10 | 9.400 | — | — |
| DC1CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1UPCOM · 05/10 | 5.200 | — | — |
| DCHCTCP Địa chính Hà Nội | CTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 05/10 | 10.000 | — | — |
| DCRCTCP Gạch men Cosevco | CTCP Gạch men CosevcoUPCOM · 05/10 | 4.500 | — | — |
| DCVCTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt NamUPCOM · 02/10 | 125.000 | — | — |
| DFCCTCP Xích líp Đông Anh | CTCP Xích líp Đông AnhUPCOM · 05/10 | 28.300 | — | — |
| DKCCTCP Chợ Lạng Sơn | CTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 05/10 | 100 | — | — |
| DNECTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | CTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngUPCOM · 05/10 | 9.600 | — | — |
| DPHCTCP Dược phẩm Hải Phòng | CTCP Dược phẩm Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 39.100 | — | — |
| DSHCTCP Đông Sơn Holding | CTCP Đông Sơn HoldingUPCOM · 05/10 | 11.700 | — | — |
| DUSCTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà LạtUPCOM · 05/10 | 4.000 | — | — |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
