Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| G36Tổng Công ty 36 - CTCP | Tổng Công ty 36 - CTCPUPCOM · 05/10 | 8.800 | 42,3 | 2,0% |
| TDMCTCP Nước Thủ Dầu Một | CTCP Nước Thủ Dầu MộtTiện ích · 05/10 | 59.800 | 42,7 | 6,1% |
| ECOCTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | CTCP Nhựa sinh thái Việt NamHOSE · 05/10 | 17.800 | 43,1 | 3,6% |
| HACCTCP Chứng khoán Hải Phòng | CTCP Chứng khoán Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 8.900 | 43,5 | 2,0% |
| MTATổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCPUPCOM · 05/10 | 10.000 | 44,0 | 1,8% |
| CPICTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | CTCP Đầu tư Cảng Cái LânUPCOM · 05/10 | 3.200 | 44,5 | — |
| AICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBVUPCOM · 02/10 | 7.700 | 44,9 | 1,5% |
| DDBCTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương | CTCP Thương mại và Xây dựng Đông DươngUPCOM · 05/10 | 8.700 | 46,3 | 1,5% |
| LSGCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | CTCP Bất động sản Sài Gòn VinaUPCOM · 05/10 | 35.500 | 46,9 | 6,2% |
| GPCCTCP Tập đoàn Green+ | CTCP Tập đoàn Green+UPCOM · 05/10 | 1.900 | 48,1 | 0,4% |
| PSPCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũUPCOM · 05/10 | 14.100 | 48,9 | 2,5% |
| THSCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | CTCP Thanh Hoa - Sông ĐàBán buôn · 05/10 | 9.200 | 50,5 | 1,5% |
| SRCCTCP Cao su Sao Vàng | CTCP Cao su Sao VàngSản phẩm cao su · 02/10 | 36.250 | 52,5 | 4,5% |
| VUACTCP Chứng khoán Stanley Brothers | CTCP Chứng khoán Stanley BrothersUPCOM · 05/10 | 17.000 | 52,6 | 3,2% |
| PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | CTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 05/10 | 6.300 | 53,3 | 1,2% |
| L14CTCP Licogi 14 | CTCP Licogi 14Bất động sản · 05/10 | 17.700 | 53,4 | 2,3% |
| BXHCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | CTCP VICEM Bao bì Hải PhòngSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 20.000 | 55,3 | 2,0% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCPUPCOM · 05/10 | 33.800 | 56,1 | 5,3% |
| DSDCTCP DHC Suối Đôi | CTCP DHC Suối ĐôiUPCOM · 05/10 | 17.900 | 57,0 | 3,1% |
| PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíUPCOM · 05/10 | 500 | 62,8 | 0,2% |
| MIETổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPUPCOM · 25/09 | 5.500 | 68,4 | 0,8% |
| CENCTCP CENCON Việt Nam | CTCP CENCON Việt NamUPCOM · 02/10 | 1.300 | 68,5 | 0,2% |
| PEGTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPUPCOM · 05/10 | 3.700 | 69,1 | 2,0% |
| SIICTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | CTCP Hạ tầng Nước Sài GònUPCOM · 05/10 | 16.500 | 70,5 | 1,0% |
| HTECTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 05/10 | 2.600 | 70,7 | 0,4% |
| V21CTCP Vinaconex 21 | CTCP Vinaconex 21Bất động sản · 05/10 | 5.700 | 72,8 | 0,8% |
| GMACTCP G-Automobile | CTCP G-AutomobileBán lẻ · 05/10 | 57.000 | 75,8 | 3,2% |
| RICCTCP Quốc tế Hoàng Gia | CTCP Quốc tế Hoàng GiaUPCOM · 05/10 | 4.900 | 76,1 | 0,8% |
| VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 02/10 | 4.300 | 77,3 | 1,5% |
| MCPCTCP In và Bao bì Mỹ Châu | CTCP In và Bao bì Mỹ ChâuSX Phụ trợ · 05/10 | 28.050 | 81,3 | 2,6% |
| DKGCTCP Tập đoàn Damik | CTCP Tập đoàn DamikUPCOM · 05/10 | 11.000 | 83,5 | 1,1% |
| TCICTCP Chứng khoán Thành Công | CTCP Chứng khoán Thành CôngChứng khoán · 05/10 | 10.200 | 83,9 | 1,1% |
| PTVCTCP Thương mại Dầu khí | CTCP Thương mại Dầu khíUPCOM · 05/10 | 4.600 | 93,6 | 0,4% |
| TL4Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPUPCOM · 05/10 | 9.300 | 99,1 | 0,8% |
| SGDCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 05/10 | 13.900 | 100,2 | 1,0% |
| KSDCTCP Đầu tư DNA | CTCP Đầu tư DNAThiết bị điện · 02/10 | 5.100 | 102,9 | 0,5% |
| PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhUPCOM · 05/10 | 5.000 | 116,4 | 0,4% |
| DHTCTCP Dược phẩm Hà Tây | CTCP Dược phẩm Hà TâyChăm sóc sức khỏe · 05/10 | 51.900 | 117,1 | 3,6% |
| DTICTCP Đầu tư Đức Trung | CTCP Đầu tư Đức TrungUPCOM · 05/10 | 1.800 | 122,2 | 0,1% |
| SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngSX Hàng gia dụng · 05/10 | 5.050 | 124,0 | 0,4% |
| VLCTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPUPCOM · 05/10 | 11.600 | 126,6 | 0,3% |
| ATSCTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | CTCP Tập đoàn Đầu tư ATSHNX · 05/10 | 23.400 | 140,5 | 1,3% |
| RGGCTCP Regal Group | CTCP Regal GroupUPCOM · 05/10 | 44.200 | 141,9 | 2,5% |
| NBBCTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | CTCP Đầu tư Năm Bảy BảyBất động sản · 05/10 | 17.200 | 181,6 | 0,5% |
| CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRVBất động sản · 05/10 | 22.700 | 188,1 | 1,1% |
| LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 05/10 | 19.600 | 209,3 | 0,5% |
| SGBNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công ThươngUPCOM · 05/10 | 13.000 | 230,7 | 0,5% |
| XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | CTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 05/10 | 18.000 | 241,0 | 0,4% |
| AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaSX Hàng gia dụng · 05/10 | 1.820 | 246,8 | 0,1% |
| THMCTCP Tứ Hải Hà Nam | CTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM · 05/10 | 9.500 | 251,2 | 0,4% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
