Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc141 mãRSI14 ≥ 70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
HSPCTCP Sơn Tổng hợp Hà NộiCTCP Sơn Tổng hợp Hà NộiUPCOM · 02/1016.4004,10,9122,3%18,3%+103,5%79575,0
HTNCTCP Hưng Thịnh InconsCTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 02/107.330—0,42-0,4%-0,1%-114,9%398.39073,2
HVACTCP Đầu tư HVACTCP Đầu tư HVAUPCOM · 02/103.70020,90,331,6%1,4%-75,7%12.28584,5
ICCCTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)UPCOM · 02/1029.000——————77,4
ICICTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệpCTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệpUPCOM · 02/1010.000——————91,5
KHDCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải DươngCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải DươngUPCOM · 02/1020.0004,00,9223,0%10,1%+17,8%095,5
KMTCTCP Kim khí Miền TrungCTCP Kim khí Miền TrungBán buôn · 02/1013.20018,30,925,0%0,7%-34,5%087,7
KTCCTCP Thương mại Kiên GiangCTCP Thương mại Kiên GiangUPCOM · 02/1012.0008,20,9811,9%3,7%+128,6%5100,0
KTLCTCP Kim Khí Thăng LongCTCP Kim Khí Thăng LongUPCOM · 30/0927.0008,01,1214,1%6,5%+7,8%1.34593,8
L45CTCP Lilama 45.1CTCP Lilama 45.1UPCOM · 02/101.300—————13774,2
LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CIICTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 02/1064.80038,92,155,5%1,5%-54,2%089,0
MBNCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhUPCOM · 02/107.900——————100,0
MCCCTCP Gạch ngói Cao cấpCTCP Gạch ngói Cao cấpVật liệu xây dựng · 02/1013.20014,10,906,4%5,3%+20,9%5100,0
MDFCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịUPCOM · 01/107.60032,00,632,0%1,2%+8,1%3.40582,1
MEFCTCP MEINFACTCP MEINFAUPCOM · 02/102.100——————100,0
MESCTCP Cơ điện Công trìnhCTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 02/1010.000371,71,140,3%0,3%—0100,0
MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 02/1026.600—————0100,0
MSRCTCP Masan High-Tech MaterialsCTCP Masan High-Tech MaterialsUPCOM · 02/1060.30027,34,6116,9%6,6%—2,26 tr81,6
MTBCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thái BìnhCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thái BìnhUPCOM · 02/109.800——————100,0
MTGCTCP MT GasCTCP MT GasUPCOM · 02/1010.000—————073,4
NBWCTCP Cấp nước Nhà BèCTCP Cấp nước Nhà BèTiện ích · 02/1035.00013,72,2716,6%8,3%-22,5%3083,4
NDCCTCP Nam DượcCTCP Nam DượcUPCOM · 02/10162.800——————70,8
NDWCTCP Cấp nước Nam ĐịnhCTCP Cấp nước Nam ĐịnhUPCOM · 02/1019.40021,31,657,8%5,1%-2,3%3096,5
NLSCTCP Cấp thoát nước Lạng SơnCTCP Cấp thoát nước Lạng SơnUPCOM · 02/105.500——————100,0
NSSCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiUPCOM · 02/103.700—————55100,0
NTCCTCP Khu Công nghiệp Nam Tân UyênCTCP Khu Công nghiệp Nam Tân UyênBất động sản · 02/10133.4009,92,2122,4%4,8%-1,9%9.36077,8
NTTCTCP Dệt - May Nha TrangCTCP Dệt - May Nha TrangUPCOM · 02/1010.4006,61,0115,3%2,9%-12,1%5079,9
NVBNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 02/1015.000109,32,021,8%0,1%—1,09 tr70,3
PATCTCP Phốt Pho Apatit Việt NamCTCP Phốt Pho Apatit Việt NamUPCOM · 02/1078.5005,72,6446,0%33,8%+9,9%18.89183,7
PCGCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịUPCOM · 02/104.200—0,55-8,7%-5,8%—12.84072,1
PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngCTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 02/106.30053,30,651,2%0,7%-38,5%098,0
PIDCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíUPCOM · 02/102.800—————080,0
PLECTCP Tư vấn Xây dựng PetrolimexCTCP Tư vấn Xây dựng PetrolimexUPCOM · 02/1061.500—3,70———078,0
PMPCTCP Bao bì đạm Phú MỹCTCP Bao bì đạm Phú MỹSX Nhựa - Hóa chất · 02/1012.0005,50,6611,9%2,7%+19,8%3496,1
PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 02/108.500—0,54———30099,1
PNDCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhUPCOM · 02/107.500—————593,3
PNPCTCP Tân Cảng - Phú HữuCTCP Tân Cảng - Phú HữuUPCOM · 02/1019.8007,31,2416,9%11,4%+6,1%26773,5
PPECTCP Tư vấn đầu tư PP EnterpriseCTCP Tư vấn đầu tư PP EnterpriseDịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/1020.7009,12,1023,1%22,1%+186,1%12693,8
PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 02/104.0003,40,5215,4%2,3%+21,6%0100,0
PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 02/108.0004,50,7817,4%10,1%—37.93576,6
PTECTCP Xi măng Phú ThọCTCP Xi măng Phú ThọUPCOM · 02/105.800———-13,5%—0100,0
PTGCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtUPCOM · 02/101.600—————20100,0
PV2CTCP Genea CapitalCTCP Genea CapitalBất động sản · 02/102.400—0,41-5,0%-4,8%—202.89976,8
PVPCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngVận tải - kho bãi · 02/1022.0007,11,1215,9%9,8%+72,6%1,41 tr72,7
PVVCTCP Vinaconex 39CTCP Vinaconex 39UPCOM · 02/101.5000,4——16,8%—13073,0
QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhUPCOM · 02/10600—0,20-37,2%-32,7%—61.37574,4
QNSCTCP Đường Quảng NgãiCTCP Đường Quảng NgãiUPCOM · 02/1053.10010,11,8318,2%12,2%-7,4%309.93187,9
SALCTCP Trục vớt Cứu hộ Việt NamCTCP Trục vớt Cứu hộ Việt NamUPCOM · 02/104.200——————80,3
SBLCTCP Bia Sài Gòn - Bạc LiêuCTCP Bia Sài Gòn - Bạc LiêuUPCOM · 02/108.40030,10,561,9%1,6%+131,2%5.40778,8
SD4CTCP Sông Đà 4CTCP Sông Đà 4UPCOM · 02/102.600———-0,1%—1098,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.