Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc638 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SVGCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hànCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hànUPCOM · 02/104.900—0,49-3,9%-3,0%—1015,7
VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 05/104.000—0,47-3,9%-3,2%-201,7%077,9
SRBCTCP Tập đoàn SaraCTCP Tập đoàn SaraUPCOM · 05/101.400—0,18-4,0%-3,9%—95453,0
TGGCTCP The Golden GroupCTCP The Golden GroupUPCOM · 05/102.300—0,38-4,3%-2,7%-232,9%02,3
PVXTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamUPCOM · 05/101.400—1,19-4,7%-0,4%-153,0%687.04738,1
LCMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào CaiCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào CaiUPCOM · 05/10500—0,10-4,8%-3,0%-547,0%11.34035,5
CSICTCP Chứng khoán KirinCTCP Chứng khoán KirinUPCOM · 05/1014.000—1,45-5,0%-4,8%—1.85527,2
PV2CTCP Genea CapitalCTCP Genea CapitalBất động sản · 05/102.300—0,39-5,0%-4,8%—211.55569,0
APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngBất động sản · 05/104.400—0,42-5,1%-2,0%-2.403,7%131.92428,2
BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhCTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhUPCOM · 05/103.800—0,84-5,1%-3,0%—89052,8
CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngUPCOM · 02/106.900—1,41-5,5%-1,5%—1.29541,7
HAPCTCP Tập đoàn HapacoCTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 05/107.150—0,65-5,7%-5,1%-183,1%66.16546,9
PENCTCP Xây lắp III PetrolimexCTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/109.500—0,86-5,8%-1,0%-321,0%140,5
SPICTCP Spiral GalaxyCTCP Spiral GalaxyUPCOM · 05/101.800—0,27-6,2%-2,9%—137.43030,6
KVCCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim VĩCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim VĩUPCOM · 05/101.000—0,12-6,3%-5,8%—144.05049,0
DSPCTCP Dịch vụ Du lịch Phú ThọCTCP Dịch vụ Du lịch Phú ThọUPCOM · 05/1013.000—1,80-6,5%-6,1%—1.00052,7
ICFCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sảnCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sảnUPCOM · 05/101.400—0,23-6,5%-2,7%—2.24441,3
TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNHChăm sóc sức khỏe · 05/105.950—0,59-6,5%-3,6%—155.17514,7
HTPCTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátCTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátUPCOM · 05/10900—0,04-6,7%-1,9%—92.29031,0
HTTCTCP Thương mại Hà TâyCTCP Thương mại Hà TâyUPCOM · 02/101.400—0,27-6,7%-3,9%—3.83542,5
VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/102.100—0,23-6,7%-2,8%—1624,0
LECCTCP Bất động sản Điện lực Miền TrungCTCP Bất động sản Điện lực Miền TrungUPCOM · 05/104.000—0,37-6,8%-2,4%—1.29540,8
VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamUPCOM · 05/101.600—1,83-6,8%-6,5%-474,5%92.08348,3
MGRCTCP Tập đoàn MGROUPCTCP Tập đoàn MGROUPUPCOM · 05/104.600—0,66-6,9%-6,5%—522,0
PNCCTCP Văn hóa Phương NamCTCP Văn hóa Phương NamBán lẻ · 05/1021.950—1,42-7,3%-2,2%-240,1%5817,1
DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 05/102.330—0,23-7,8%-6,8%-2.311,7%103.62556,9
KDMCTCP Tập Đoàn GCLCTCP Tập Đoàn GCLBán buôn · 05/1021.300—2,28-7,8%-7,6%-406,6%8.25651,5
PCGCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịUPCOM · 05/104.200—0,55-8,7%-5,8%—9.17768,7
HU3CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3UPCOM · 05/102.800—0,20-8,9%-4,8%-4.258,1%3.33150,7
DNDCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiUPCOM · 05/108.100—0,74-9,1%-5,5%—29951,2
IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt NamCTCP Đầu tư IDJ Việt NamBất động sản · 05/102.900—0,26-9,1%-5,4%-290,2%329.64522,0
HGTCTCP Du lịch Hương GiangCTCP Du lịch Hương GiangUPCOM · 05/1012.100—1,27-9,2%-7,3%-125,3%049,7
VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCUPCOM · 05/1058.000—8,48-9,5%-2,4%—6.29465,6
TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamUPCOM · 05/103.700—0,42-10,5%-1,9%—04,3
SJFCTCP Đầu tư Sao Thái DươngCTCP Đầu tư Sao Thái DươngUPCOM · 05/101.700—0,28-10,6%-5,9%-2.388,6%00,0
ST8CTCP Tập đoàn ST8CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 05/102.350—0,23-10,7%-8,5%-450,3%129.65064,2
DLDCTCP Du lịch Đắk LắkCTCP Du lịch Đắk LắkUPCOM · 05/106.800—1,01-10,8%-4,4%—10547,7
BSGCTCP Xe khách Sài GònCTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 05/108.000—1,38-10,9%-8,5%-218,5%031,1
MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamKhai khoáng · 05/108.000—0,82-11,2%-6,2%-192,4%75531,0
GMCCTCP Garmex Sài GònCTCP Garmex Sài GònUPCOM · 05/103.800—0,40-11,4%-11,1%—3.42740,3
VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuUPCOM · 05/101.900—0,44-12,0%-3,9%-149,3%1.67518,7
CANCTCP Đồ hộp Hạ LongCTCP Đồ hộp Hạ LongChế biến Thủy sản · 05/1020.600—0,78-13,2%-6,5%-226,7%523,4
VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamCTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 05/106.900—0,84-13,7%-4,8%—1.49656,5
GKMCTCP GKM HoldingsCTCP GKM HoldingsVật liệu xây dựng · 05/101.100—0,12-13,9%-10,0%—018,5
PAPCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnUPCOM · 05/1029.900—3,02-14,3%-3,7%—52156,7
SDDCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông ĐàCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông ĐàUPCOM · 05/101.300—0,28-14,3%-5,4%—9.93649,5
PITCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexBán buôn · 05/107.570—1,18-15,0%-4,9%-3.002,5%180.30038,5
CPACTCP Cà phê Phước AnCTCP Cà phê Phước AnUPCOM · 05/108.600—6,63-15,3%-5,1%—053,4
HVXCTCP Xi măng VICEM Hải VânCTCP Xi măng VICEM Hải VânUPCOM · 05/102.300—0,36-15,7%-7,9%—1.95049,5
L35CTCP Cơ khí Lắp máy LilamaCTCP Cơ khí Lắp máy LilamaUPCOM · 05/102.300—1,58-15,7%-0,4%—5537,6

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.