Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc723 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungUPCOM · 05/101.800—0,21-0,7%-0,6%—010,3
UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsUPCOM · 05/102.600—0,71-46,3%-6,8%—12.64543,7
UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 05/107.400—0,73-0,0%-0,0%—3.08046,0
V21CTCP Vinaconex 21CTCP Vinaconex 21Bất động sản · 05/105.70072,80,560,8%0,1%—2.68547,7
VBTCTCP Vận tải Bảo ThắngCTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 05/103.700—0,33———55337,0
VETCTCP Thuốc thú y Trung ương NavetcoCTCP Thuốc thú y Trung ương NavetcoUPCOM · 05/1013.10011,40,645,6%2,3%—70542,5
VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/102.100—0,23-6,7%-2,8%—1624,0
VHLCTCP Viglacera Hạ LongCTCP Viglacera Hạ LongVật liệu xây dựng · 05/1010.0006,80,497,2%4,7%—1.14337,4
VIECTCP Công nghệ Viễn thông VITECOCTCP Công nghệ Viễn thông VITECOUPCOM · 02/106.8007,00,9513,5%9,5%—72085,0
VIGCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamChứng khoán · 05/103.80010,10,494,8%4,7%—41.54239,0
VLSCTCP Sản xuất Thép Việt LongCTCP Sản xuất Thép Việt LongUPCOM · 05/1010.300—0,98———8.88639,9
VNETổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamUPCOM · 05/102.0002,80,238,2%2,1%—298.09043,0
VNGCTCP Du lịch Thành Thành CôngCTCP Du lịch Thành Thành CôngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 05/105.4008,60,485,6%1,4%—1.42537,9
VNHCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtUPCOM · 02/10600—0,61———15.96027,3
VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamCTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 05/106.900—0,84-13,7%-4,8%—1.49656,5
VOSCTCP Vận tải Biển Việt NamCTCP Vận tải Biển Việt NamVận tải - kho bãi · 05/1011.3004,00,7919,7%10,1%—1,09 tr53,2
VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 05/102.200—0,31-23,0%-9,7%—58,2
VQCCTCP Giám định - VinacominCTCP Giám định - VinacominUPCOM · 02/1013.000—0,56———2370,1
VTDCTCP Vietourist HoldingsCTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 05/104.10064,30,370,6%0,4%—245.11538,3
VTSCTCP Gạch ngói Từ SơnCTCP Gạch ngói Từ SơnUPCOM · 19/082.0002,80,3412,0%8,7%—27525,7
WTCCTCP Vận tải Thủy - VinacominCTCP Vận tải Thủy - VinacominUPCOM · 05/109.700—0,57———1.13552,7
XMDCTCP Xuân Mai - Đạo TúCTCP Xuân Mai - Đạo TúUPCOM · 05/105.9005,90,467,7%3,1%—70558,6
XPHCTCP Xà phòng Hà NộiCTCP Xà phòng Hà NộiUPCOM · 05/1012.8001,50,6542,9%42,1%—1.22544,0

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.