Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
244
phiên 05/10
Giảm
257
phiên 05/10
Đứng
536
phiên 05/10
Bước lọc726 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
CLICTCP Tập đoàn CNCTechCTCP Tập đoàn CNCTechUPCOM · 05/1025.000—1,00———99.27055,3
CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM · 05/1014.800—0,44———5.73524,1
CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 05/10300—0,03———0100,0
DNECTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngCTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngUPCOM · 05/109.600—0,91———2.40550,3
DSHCTCP Đông Sơn HoldingCTCP Đông Sơn HoldingUPCOM · 05/1011.700—0,34———85.84037,1
DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 02/1010.000—0,82———597,0
FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 05/108.900—0,54———00,0
FTICTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịCTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịUPCOM · 05/102.500—0,29———6.9050,0
GDHCTCP Tập đoàn GDCCTCP Tập đoàn GDCUPCOM · 05/108.700—0,66———1.72047,7
HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiCTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiUPCOM · 05/1011.500—0,48———7529,8
HPBCTCP Bao bì PPCTCP Bao bì PPUPCOM · 05/1019.700—0,90———55050,5
KCBCTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng - VimicoCTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng - VimicoUPCOM · 05/109.800—0,87———37.04449,3
KIPCTCP K.I.P Việt NamCTCP K.I.P Việt NamUPCOM · 05/1012.800—0,59———522,9
L43CTCP Lilama 45.3CTCP Lilama 45.3UPCOM · 05/101.700—0,56———97349,5
MLSCTCP Chăn nuôi - MitracoCTCP Chăn nuôi - MitracoUPCOM · 05/1015.000—0,63———4.67142,8
MQBCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhUPCOM · 05/105.100—0,01———18510,9
NTFCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnUPCOM · 05/1012.000—0,99———556,2
PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 05/108.500—0,54———30099,1
SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHBCTCP Thương mại Đầu tư SHBUPCOM · 05/103.400—0,23———34563,1
TGPCTCP Trường PhúCTCP Trường PhúUPCOM · 02/107.600—0,58———2.02958,5
TKACTCP Bao bì Tân Khánh AnCTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 02/103.000—0,26———00,0
VBTCTCP Vận tải Bảo ThắngCTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 02/103.700—0,33———55337,0
VLSCTCP Sản xuất Thép Việt LongCTCP Sản xuất Thép Việt LongUPCOM · 02/1010.100—0,96———8.88637,3
VNHCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtCTCP Đầu tư Việt Việt NhậtUPCOM · 02/10600—0,61———15.96041,6
VQCCTCP Giám định - VinacominCTCP Giám định - VinacominUPCOM · 02/1013.000—0,56———2370,1
WTCCTCP Vận tải Thủy - VinacominCTCP Vận tải Thủy - VinacominUPCOM · 02/109.700—0,57———1.13552,7

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.