Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.759,1
+0,34% · 06/10
Tăng
276
phiên 06/10
Giảm
380
phiên 06/10
Đứng
755
phiên 06/10
Bước lọc726 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
IRCCTCP Cao su Công nghiệpCTCP Cao su Công nghiệpUPCOM · 06/103.9002,80,3612,9%12,1%⚠ +238,0%025,1
ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoUPCOM · 06/102.30029,10,200,7%0,6%-26,8%00,4
KHDCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải DươngCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải DươngUPCOM · 06/1020.0004,00,9223,0%10,1%+17,8%095,5
KMTCTCP Kim khí Miền TrungCTCP Kim khí Miền TrungBán buôn · 06/1013.20018,30,925,0%0,7%-34,5%087,7
KPFCTCP Đầu tư tài sản KojiCTCP Đầu tư tài sản KojiUPCOM · 06/101.2005,70,142,5%2,4%—02,8
LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương TàiCTCP Đầu tư Xây dựng Lương TàiUPCOM · 06/10500—0,07-2,3%-0,5%—051,5
NDFCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhUPCOM · 02/109000,80,089,8%8,6%—014,3
NQBCTCP Cấp nước Quảng BìnhCTCP Cấp nước Quảng BìnhUPCOM · 06/107.6007,50,679,0%6,8%+42,8%00,0
NTFCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnUPCOM · 06/1012.000—0,99———056,2
PHHCTCP Hồng Hà Việt NamCTCP Hồng Hà Việt NamUPCOM · 06/103.9002,00,2914,4%10,2%—00,0
PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 06/104.0003,40,5215,4%2,3%+21,6%0100,0
PTHCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyUPCOM · 06/1012.0007,50,668,8%3,0%+32,8%049,5
SJFCTCP Đầu tư Sao Thái DươngCTCP Đầu tư Sao Thái DươngUPCOM · 06/101.700—0,28-10,6%-5,9%-2.388,6%00,0
SPBCTCP Sợi Phú BàiCTCP Sợi Phú BàiUPCOM · 06/1015.0005,90,7112,2%3,4%+128,2%059,0
SPDCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungUPCOM · 06/107.1007,20,598,3%2,5%+34,1%037,7
SVHCTCP Thủy điện Sông VàngCTCP Thủy điện Sông VàngUPCOM · 06/106.0001,90,3016,1%8,3%+5,7%09,3
TGGCTCP The Golden GroupCTCP The Golden GroupUPCOM · 06/102.300—0,38-4,3%-2,7%-232,9%02,3
THNCTCP Cấp nước Thanh HóaCTCP Cấp nước Thanh HóaUPCOM · 06/105.6002,90,4515,5%8,2%-3,0%0100,0
THSCTCP Thanh Hoa - Sông ĐàCTCP Thanh Hoa - Sông ĐàBán buôn · 06/109.20050,50,771,5%0,3%-37,0%033,7
TKACTCP Bao bì Tân Khánh AnCTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 06/103.000—0,26———00,0
TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamUPCOM · 06/103.700—0,42-10,5%-1,9%—04,3
TTBCTCP TTBGroupCTCP TTBGroupUPCOM · 06/101.800964,90,180,0%0,0%-77,9%00,1
TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungUPCOM · 06/101.800—0,21-0,7%-0,6%—010,3
VHFCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàUPCOM · 06/101.8005,10,173,2%1,6%+58,6%097,5
VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 06/104.000—0,47-3,9%-3,2%-201,7%077,9
XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiUPCOM · 06/1016.20010,00,808,0%4,8%+135,7%043,7

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.