Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.759,1
- +0,34% · 06/10
- Tăng
- 276
- phiên 06/10
- Giảm
- 380
- phiên 06/10
- Đứng
- 755
- phiên 06/10
Bước lọc726 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| CLICTCP Tập đoàn CNCTech | CTCP Tập đoàn CNCTechUPCOM · 06/10 | 24.900 | — | — |
| CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM · 06/10 | 14.900 | — | — |
| CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 06/10 | 300 | — | — |
| DNECTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | CTCP Môi trường Đô thị Đà NẵngUPCOM · 05/10 | 9.600 | — | — |
| DSHCTCP Đông Sơn Holding | CTCP Đông Sơn HoldingUPCOM · 06/10 | 11.700 | — | — |
| DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 06/10 | 10.000 | — | — |
| FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 06/10 | 8.900 | — | — |
| FTICTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịUPCOM · 06/10 | 2.500 | — | — |
| GDHCTCP Tập đoàn GDC | CTCP Tập đoàn GDCUPCOM · 06/10 | 8.700 | — | — |
| HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội | CTCP Xây dựng Số 1 Hà NộiUPCOM · 06/10 | 11.500 | — | — |
| HPBCTCP Bao bì PP | CTCP Bao bì PPUPCOM · 06/10 | 19.700 | — | — |
| KCBCTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng - Vimico | CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng - VimicoUPCOM · 06/10 | 9.800 | — | — |
| KIPCTCP K.I.P Việt Nam | CTCP K.I.P Việt NamUPCOM · 06/10 | 12.800 | — | — |
| L43CTCP Lilama 45.3 | CTCP Lilama 45.3UPCOM · 06/10 | 1.900 | — | — |
| MLSCTCP Chăn nuôi - Mitraco | CTCP Chăn nuôi - MitracoUPCOM · 06/10 | 15.000 | — | — |
| MQBCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhUPCOM · 06/10 | 5.100 | — | — |
| NTFCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnUPCOM · 06/10 | 12.000 | — | — |
| PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | CTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 05/10 | 8.500 | — | — |
| SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHB | CTCP Thương mại Đầu tư SHBUPCOM · 06/10 | 3.400 | — | — |
| TGPCTCP Trường Phú | CTCP Trường PhúUPCOM · 06/10 | 7.600 | — | — |
| TKACTCP Bao bì Tân Khánh An | CTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 06/10 | 3.000 | — | — |
| VBTCTCP Vận tải Bảo Thắng | CTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 06/10 | 3.700 | — | — |
| VLSCTCP Sản xuất Thép Việt Long | CTCP Sản xuất Thép Việt LongUPCOM · 06/10 | 10.400 | — | — |
| VNHCTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | CTCP Đầu tư Việt Việt NhậtUPCOM · 06/10 | 500 | — | — |
| VQCCTCP Giám định - Vinacomin | CTCP Giám định - VinacominUPCOM · 06/10 | 13.000 | — | — |
| WTCCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | CTCP Vận tải Thủy - VinacominUPCOM · 06/10 | 9.294 | — | — |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
