Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc77 mãP/E ≥ 25 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| HPICTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | CTCP Khu công nghiệp Hiệp PhướcUPCOM · 02/10 | 21.900 | 323,8 | 0,9% |
| HSLCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 9.990 | 94,6 | 0,9% |
| TL4Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPUPCOM · 02/10 | 9.500 | 101,2 | 0,8% |
| ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoUPCOM · 02/10 | 2.300 | 29,1 | 0,7% |
| HD6CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà NộiUPCOM · 02/10 | 7.100 | 43,7 | 0,6% |
| SGBNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công ThươngUPCOM · 02/10 | 13.000 | 230,7 | 0,5% |
| VFCCTCP Vinafco | CTCP VinafcoUPCOM · 02/10 | 101.600 | 1.056,5 | 0,5% |
| BGECTCP BCG Energy | CTCP BCG EnergyUPCOM · 02/10 | 2.900 | 58,8 | 0,4% |
| GPCCTCP Tập đoàn Green+ | CTCP Tập đoàn Green+UPCOM · 02/10 | 2.000 | 50,6 | 0,4% |
| HTECTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 02/10 | 2.600 | 70,7 | 0,4% |
| PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhUPCOM · 02/10 | 4.800 | 111,8 | 0,4% |
| SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ ĐăngSX Hàng gia dụng · 02/10 | 4.990 | 122,6 | 0,4% |
| THMCTCP Tứ Hải Hà Nam | CTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM · 02/10 | 9.500 | 251,2 | 0,4% |
| XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | CTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 02/10 | 18.000 | 241,0 | 0,4% |
| FITCTCP Tập đoàn F.I.T | CTCP Tập đoàn F.I.TChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 3.000 | 52,6 | 0,3% |
| HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề | CTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 02/10 | 9.200 | 261,3 | 0,3% |
| HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 02/10 | 9.100 | 88,8 | 0,3% |
| SSCCTCP Giống cây trồng Miền Nam | CTCP Giống cây trồng Miền NamNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 21.250 | 346,0 | 0,3% |
| SVNCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 3.700 | 110,0 | 0,3% |
| VLCTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/10 | 11.600 | 126,6 | 0,3% |
| PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíUPCOM · 02/10 | 500 | 62,8 | 0,2% |
| DTICTCP Đầu tư Đức Trung | CTCP Đầu tư Đức TrungUPCOM · 02/10 | 1.700 | 115,4 | 0,1% |
| VNSCTCP Ánh Dương Việt Nam | CTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 02/10 | 6.500 | 392,7 | 0,1% |
| LTGCTCP Tập đoàn Lộc Trời | CTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/06 | 5.300 | 658,6 | 0,0% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 02/10 | 5.000 | 800,9 | 0,0% |
| TTBCTCP TTBGroup | CTCP TTBGroupUPCOM · 02/10 | 1.800 | 964,9 | 0,0% |
| VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 02/10 | 10.800 | 1.281,2 | 0,0% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
