TNW
Cổ phiếu TNW · UPCOM
CTCP Nước sạch Thái Nguyên
Giá đóng cửa 02/1013.6000 0,00%
- Biên độ ngày
- 13.600 – 13.600
- 52 tuần
- 9.003 – 14.500
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 45,5
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TNW — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 45,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 13.663 / 13.568EMA20 > EMA50
- EMA200
- 12.507Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 65.670.056,5 · LNST 9.237.519,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 787.622.143,7 · Nợ 568.871.048,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -4.267.724,1
Còn 30 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 248.278.531,3 · LNST 18.459.410,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 825.483.111,8 · Nợ 606.073.496,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 82.458.331,9
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
