HEP
Cổ phiếu HEP · UPCOM
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
Trong phiên 05/1010.800−600 -5,26%
- Biên độ ngày
- 10.800 – 11.400
- 52 tuần
- 10.500 – 15.510
- Khối lượng
- 2.900
- RSI14
- 44,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá HEP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.925 / 11.235EMA20 < EMA50
- EMA200
- 12.672Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 311.233.816,8 · LNST 15.715.429,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 321.317.638,1 · Nợ 39.351.645,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -22.994.194,8
Còn 8 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
