DQC
Cổ phiếu DQC · HOSE · Thiết bị điện
CTCP Tập đoàn Điện Quang
Giá đóng cửa 02/109.600−60 -0,62%
- Biên độ ngày
- 9.390 – 9.600
- 52 tuần
- 8.265 – 12.160
- Khối lượng
- 5.600
- RSI14
- 50,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DQC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 9.614 / 9.525EMA20 > EMA50
- EMA200
- 9.645Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 290.824.410,6 · LNST 4.045.246,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.166.308.682,1 · Nợ 382.407.908,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -58.462.862,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 929.191.193,7 · LNST 3.395.931,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.131.453.375,9 · Nợ 351.357.516,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 75.946.224,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
