CMM
Cổ phiếu CMM · UPCOM
CTCP Camimex
Giá đóng cửa 02/1014.400−500 -3,36%
- Biên độ ngày
- 12.100 – 14.400
- 52 tuần
- 12.100 – 29.600
- Khối lượng
- 200
- RSI14
- 38,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CMM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 38,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 15.631 / 16.787EMA20 < EMA50
- EMA200
- 18.301Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 527.925.180,9 · LNST 21.617.850,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.164.228.112,2 · Nợ 2.965.711.648,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 119.617.639,1
Còn 13 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.520.083.913,5 · LNST 77.426.158,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.915.551.093,5 · Nợ 2.738.870.842,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -385.455.057,9
Còn 2 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
