Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DCRCTCP Gạch men CosevcoCTCP Gạch men CosevcoUPCOM · 05/104.500—————3547,7
DCTCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng NaiCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng NaiUPCOM · 05/10400———-7,9%—1.88546,3
DDMCTCP Hàng Hải Đông ĐôCTCP Hàng Hải Đông ĐôUPCOM · 05/101.3000,2——22,8%-19,7%1152,2
DFCCTCP Xích líp Đông AnhCTCP Xích líp Đông AnhUPCOM · 05/1028.300—————1.19548,9
DICCTCP Đầu tư và Thương mại DICCTCP Đầu tư và Thương mại DICUPCOM · 02/1070014,8——0,1%-49,7%6.97510,7
DKCCTCP Chợ Lạng SơnCTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 05/10100—————0100,0
DPHCTCP Dược phẩm Hải PhòngCTCP Dược phẩm Hải PhòngUPCOM · 05/1039.100—————2.29029,9
DSGCTCP Kính Đáp CầuCTCP Kính Đáp CầuUPCOM · 05/106.900———-2,9%—4.80059,3
DTCCTCP Viglacera Đông TriềuCTCP Viglacera Đông TriềuUPCOM · 05/103.600———-13,1%—1.66036,2
DUSCTCP Dịch vụ Đô thị Đà LạtCTCP Dịch vụ Đô thị Đà LạtUPCOM · 05/104.000—————18028,3
FTMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức QuânCTCP Đầu tư và Phát triển Đức QuânUPCOM · 05/10400———-25,3%—16.89546,4
GGGCTCP Ô tô Giải PhóngCTCP Ô tô Giải PhóngUPCOM · 02/103.100———-41,4%—2.39086,4
GTTCTCP Thuận ThảoCTCP Thuận ThảoUPCOM · 05/10300—————032,8
HKBCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh BắcCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh BắcUPCOM · 05/10400———-30,3%—16.04157,6
HLACTCP Hữu Liên Á ChâuCTCP Hữu Liên Á ChâuUPCOM · 05/10400———-60,8%—038,6
HLYCTCP Gốm Xây Dựng Yên HưngCTCP Gốm Xây Dựng Yên HưngUPCOM · 05/109.900—————039,4
HNBCTCP Bến xe Hà NộiCTCP Bến xe Hà NộiUPCOM · 05/1012.600—————30542,7
HPHCTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà BắcCTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà BắcUPCOM · 05/1015.000—————57453,7
HPTCTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPTCTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPTUPCOM · 05/1028.000—————18556,2
ISGCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tếCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tếUPCOM · 05/108.800—————50,0
JOSCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiUPCOM · 05/10900———-3.050,4%—5.96010,0
L12CTCP Licogi 12CTCP Licogi 12UPCOM · 05/104.400—————80547,7
L45CTCP Lilama 45.1CTCP Lilama 45.1UPCOM · 05/101.300—————13774,2
L61CTCP Lilama 69-1CTCP Lilama 69-1UPCOM · 25/091.200———-8,6%—76540,9
L62CTCP Lilama 69-2CTCP Lilama 69-2UPCOM · 05/101.600———-28,4%-28.205,8%19920,3
LKWCTCP Cấp nước Long KhánhCTCP Cấp nước Long KhánhUPCOM · 05/1029.900—————86042,2
LM3CTCP Lilama 3CTCP Lilama 3UPCOM · 05/10900———-0,4%—7555,1
LM7CTCP Lilama 7CTCP Lilama 7UPCOM · 05/102.400———-19,3%—1.46558,7
LMHCTCP Quốc Tế HoldingCTCP Quốc Tế HoldingUPCOM · 02/10800———-5,6%—41.98033,3
LO5CTCP Lilama 5CTCP Lilama 5UPCOM · 02/10400———-1,9%—6.11544,8
LTCCTCP Điện nhẹ Viễn ThôngCTCP Điện nhẹ Viễn ThôngUPCOM · 05/101.200—————1.54638,3
MECCTCP Cơ khí - Lắp máy Sông ĐàCTCP Cơ khí - Lắp máy Sông ĐàUPCOM · 05/101.300—————3.31564,2
MGCCTCP Địa chất mỏ - TKVCTCP Địa chất mỏ - TKVUPCOM · 05/1010.000—————1.00845,3
MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 05/1026.600—————0100,0
MTGCTCP MT GasCTCP MT GasUPCOM · 05/1010.000—————073,4
MTVCTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng TàuCTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng TàuUPCOM · 28/0913.500—————50538,7
NDPCTCP Dược phẩm 2/9CTCP Dược phẩm 2/9UPCOM · 05/1020.000—————8224,0
NGCCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô QuyềnCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô QuyềnUPCOM · 05/101.200———-3,9%-164,2%00,0
NHVCTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt NamCTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt NamUPCOM · 05/10600—————022,6
NJCCTCP May Nam ĐịnhCTCP May Nam ĐịnhUPCOM · 05/1011.300—————3057,8
NOSCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngUPCOM · 05/10500———-103,4%—79720,5
NSSCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiCTCP Nông Súc Sản Đồng NaiUPCOM · 05/103.700—————55100,0
NTWCTCP Cấp nước Nhơn TrạchCTCP Cấp nước Nhơn TrạchUPCOM · 05/1016.000—————75642,8
ONWCTCP Tập đoàn ONWCTCP Tập đoàn ONWUPCOM · 05/106.000—————034,6
PCMCTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điệnCTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điệnUPCOM · 05/1012.500—————11539,0
PIDCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíUPCOM · 05/102.800—————080,0
PNDCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhUPCOM · 05/107.400—————15378,9
POBCTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng YênUPCOM · 05/1050.000—————63555,9
PPICTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngCTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngUPCOM · 05/10400———-2,2%—038,0
PROCTCP Procimex Việt NamCTCP Procimex Việt NamUPCOM · 05/106.500—————2.51053,0

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.