Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc141 mãRSI14 ≥ 70 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CII | CTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 02/10 | 64.800 | 38,9 | 5,5% |
| TETCTCP Bất động sản Pristie | CTCP Bất động sản PristieSX Hàng gia dụng · 02/10 | 50.000 | 39,6 | 6,2% |
| HCTCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngVận tải - kho bãi · 02/10 | 10.600 | 40,6 | 1,3% |
| CARCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtHNX · 02/10 | 22.500 | 49,1 | 4,3% |
| PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | CTCP Du lịch Dầu khí Phương ĐôngUPCOM · 02/10 | 6.300 | 53,3 | 1,2% |
| BXHCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | CTCP VICEM Bao bì Hải PhòngSX Nhựa - Hóa chất · 01/10 | 20.000 | 55,3 | 2,0% |
| GMACTCP G-Automobile | CTCP G-AutomobileBán lẻ · 02/10 | 57.000 | 75,8 | 3,2% |
| DKGCTCP Tập đoàn Damik | CTCP Tập đoàn DamikUPCOM · 02/10 | 11.000 | 83,5 | 1,1% |
| NVBNgân hàng TMCP Quốc Dân | Ngân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 02/10 | 15.000 | 109,3 | 1,8% |
| XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | CTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 02/10 | 18.000 | 241,0 | 0,4% |
| THMCTCP Tứ Hải Hà Nam | CTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM · 02/10 | 9.500 | 251,2 | 0,4% |
| HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề | CTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 02/10 | 9.200 | 261,3 | 0,3% |
| MESCTCP Cơ điện Công trình | CTCP Cơ điện Công trìnhUPCOM · 02/10 | 10.000 | 371,7 | 0,3% |
| SLDCTCP Địa ốc Sacom | CTCP Địa ốc SacomUPCOM · 02/10 | 14.200 | 1.156,4 | 0,1% |
| BCBCTCP 397 | CTCP 397UPCOM · 02/10 | 2.200 | — | — |
| BLNCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên NinhUPCOM · 02/10 | 8.400 | — | — |
| BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình ThuậnUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | — |
| BT1CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ƯơngUPCOM · 02/10 | 12.900 | — | — |
| BVNCTCP Bông Việt Nam | CTCP Bông Việt NamUPCOM · 02/10 | 25.300 | — | — |
| CDGCTCP Cầu Đuống | CTCP Cầu ĐuốngUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | — |
| CETCTCP HTC Holding | CTCP HTC HoldingSX Phụ trợ · 02/10 | 4.600 | — | — |
| CHCCTCP Cẩm Hà | CTCP Cẩm HàUPCOM · 02/10 | 7.300 | — | — |
| CK8CTCP Cơ khí 120 | CTCP Cơ khí 120UPCOM · 02/10 | 7.300 | — | — |
| CMKCTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | CTCP Cơ khí Mạo Khê - VinacominUPCOM · 02/10 | 7.800 | — | — |
| CNACTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 43.900 | — | — |
| CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 300 | — | — |
| DCHCTCP Địa chính Hà Nội | CTCP Địa chính Hà NộiUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | — |
| DKCCTCP Chợ Lạng Sơn | CTCP Chợ Lạng SơnUPCOM · 02/10 | 100 | — | — |
| DNMTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO | Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOUPCOM · 02/10 | 5.400 | — | -1.256,4% |
| DPPCTCP Dược Đồng Nai | CTCP Dược Đồng NaiUPCOM · 02/10 | 26.500 | — | — |
| DTHCTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh Hóa | CTCP Dược - Vật tư Y Tế Thanh HóaUPCOM · 02/10 | 15.800 | — | — |
| DTLCTCP Đại Thiên Lộc | CTCP Đại Thiên LộcVật liệu xây dựng · 02/10 | 10.900 | — | -23,1% |
| DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | — |
| EGLCTCP Môi trường Đô thị Gia Lâm | CTCP Môi trường Đô thị Gia LâmUPCOM · 02/10 | 13.100 | — | — |
| FBCCTCP Cơ khí Phổ Yên | CTCP Cơ khí Phổ YênUPCOM · 02/10 | 3.700 | — | — |
| FCCCTCP Liên hợp Thực phẩm | CTCP Liên hợp Thực phẩmUPCOM · 02/10 | 80.000 | — | — |
| FTMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | CTCP Đầu tư và Phát triển Đức QuânUPCOM · 02/10 | 500 | — | — |
| GGGCTCP Ô tô Giải Phóng | CTCP Ô tô Giải PhóngUPCOM · 02/10 | 3.100 | — | — |
| GH3CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | CTCP Công trình Giao thông Hà NộiUPCOM · 02/10 | 3.200 | — | — |
| HHBCTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | CTCP Bia Hà Nội - Hồng HàUPCOM · 02/10 | 30.000 | — | — |
| HLBCTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | CTCP Bia và Nước giải khát Hạ LongUPCOM · 02/10 | 798.000 | — | — |
| HLOCTCP Công nghệ Ha Lô | CTCP Công nghệ Ha LôUPCOM · 02/10 | 16.000 | — | — |
| HMGCTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEELUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | — |
| HTNCTCP Hưng Thịnh Incons | CTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 02/10 | 7.330 | — | -0,4% |
| ICCCTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) | CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)UPCOM · 02/10 | 29.000 | — | — |
| ICICTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệpUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | — |
| L45CTCP Lilama 45.1 | CTCP Lilama 45.1UPCOM · 02/10 | 1.300 | — | — |
| MBNCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc NinhUPCOM · 02/10 | 7.900 | — | — |
| MEFCTCP MEINFA | CTCP MEINFAUPCOM · 02/10 | 2.100 | — | — |
| MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiUPCOM · 02/10 | 26.600 | — | — |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
