Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.137 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| THWCTCP Cấp nước Tân Hòa | CTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM · 05/10 | 17.800 | — | — |
| TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân MaiUPCOM · 05/10 | 22.000 | — | — |
| TNPCTCP Cảng Thị Nại | CTCP Cảng Thị NạiUPCOM · 05/10 | 19.600 | — | — |
| TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônUPCOM · 05/10 | 29.000 | — | — |
| TPSCTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài GònUPCOM · 05/10 | 56.000 | — | — |
| TR1CTCP Vận Tải 1 Traco | CTCP Vận Tải 1 TracoUPCOM · 05/10 | 16.600 | — | — |
| TRSCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hảiUPCOM · 05/10 | 30.800 | — | — |
| TS3CTCP Trường Sơn 532 | CTCP Trường Sơn 532UPCOM · 05/10 | 5.000 | — | — |
| TSDCTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | CTCP Du lịch Trường Sơn COECCOUPCOM · 05/10 | 3.100 | — | — |
| TTGCTCP Royal Healthtech TTG | CTCP Royal Healthtech TTGUPCOM · 05/10 | 22.900 | — | — |
| TUGCTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải PhòngUPCOM · 05/10 | 17.700 | — | — |
| TV6CTCP Tập đoàn EMA Land | CTCP Tập đoàn EMA LandUPCOM · 05/10 | 5.900 | — | — |
| TVACTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | CTCP Sứ Viglacera Thanh TrìUPCOM · 05/10 | 13.000 | — | — |
| TVMCTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - VinacominUPCOM · 05/10 | 6.700 | — | — |
| UCTCTCP Đô thị Cần Thơ | CTCP Đô thị Cần ThơUPCOM · 05/10 | 9.000 | — | — |
| UDLCTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk LắkUPCOM · 02/10 | 28.000 | — | — |
| UMCCTCP Công trình Đô thị Nam Định | CTCP Công trình Đô thị Nam ĐịnhUPCOM · 05/10 | 6.700 | — | — |
| UPCCTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng TàuUPCOM · 05/10 | 33.000 | — | — |
| USCCTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCOUPCOM · 05/10 | 9.800 | — | — |
| USDCTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | CTCP Công trình Đô thị Sóc TrăngUPCOM · 02/10 | 16.600 | — | — |
| UXCCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | CTCP Chế biến Thủy sản Út XiUPCOM · 05/10 | 1.200 | 11,0 | — |
| VBTCTCP Vận tải Bảo Thắng | CTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 05/10 | 3.700 | — | — |
| VDGCTCP Vạn Đạt Group | CTCP Vạn Đạt GroupUPCOM · 05/10 | 16.400 | — | — |
| VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 05/10 | 1.800 | — | — |
| VESCTCP Tập đoàn VinaLiving | CTCP Tập đoàn VinaLivingUPCOM · 05/10 | 21.400 | — | — |
| VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDUPCOM · 05/10 | 2.400 | — | — |
| VIMCTCP Khoáng sản Viglacera | CTCP Khoáng sản ViglaceraUPCOM · 02/10 | 10.500 | — | — |
| VIRCTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng TàuUPCOM · 05/10 | 3.100 | — | — |
| VKCCTCP VKC Holdings | CTCP VKC HoldingsUPCOM · 05/10 | 1.300 | — | — |
| VLSCTCP Sản xuất Thép Việt Long | CTCP Sản xuất Thép Việt LongUPCOM · 05/10 | 10.300 | — | — |
| VPRCTCP VinaPrint | CTCP VinaPrintUPCOM · 05/10 | 6.800 | — | — |
| VSECTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt NamUPCOM · 05/10 | 6.800 | — | — |
| VSGCTCP Container Phía Nam | CTCP Container Phía NamUPCOM · 05/10 | 1.000 | — | — |
| VTICTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt mayUPCOM · 05/10 | 4.800 | — | — |
| VTKCTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel | CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ ViettelUPCOM · 05/10 | 35.000 | — | — |
| VW3CTCP Viwaseen3 | CTCP Viwaseen3UPCOM · 02/10 | 9.900 | — | — |
| WTCCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | CTCP Vận tải Thủy - VinacominUPCOM · 05/10 | 9.700 | — | — |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
