Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc254 mãRSI14 ≤ 30 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HLSCTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên SơnUPCOM · 02/10 | 16.000 | — | — |
| HNPCTCP Hanel Xốp nhựa | CTCP Hanel Xốp nhựaUPCOM · 02/10 | 13.300 | — | — |
| HNRCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | CTCP Rượu và Nước giải khát Hà NộiUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | -2,3% |
| HPACTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa PhátNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 25.900 | 5,7 | 29,3% |
| HPWCTCP Cấp nước Hải Phòng | CTCP Cấp nước Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 23.500 | 10,5 | 15,8% |
| HQCCTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng QuânBất động sản · 02/10 | 1.860 | 15,8 | 1,2% |
| HRBCTCP Harec Đầu tư và Thương mại | CTCP Harec Đầu tư và Thương mạiUPCOM · 02/10 | 22.500 | — | — |
| HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | CTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 02/10 | 10.650 | 3,9 | 11,8% |
| HUGTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCPUPCOM · 02/10 | 18.300 | 4,0 | 29,3% |
| HUTCTCP Tasco | CTCP TascoXây dựng · 02/10 | 12.300 | 26,4 | 2,7% |
| IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | CTCP Đầu tư IDJ Việt NamBất động sản · 02/10 | 2.800 | — | -9,1% |
| INCCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICODịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/10 | 12.000 | 22,2 | 4,7% |
| IRCCTCP Cao su Công nghiệp | CTCP Cao su Công nghiệpUPCOM · 02/10 | 3.900 | 2,8 | 12,9% |
| ISGCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tếUPCOM · 02/10 | 8.800 | — | — |
| ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoUPCOM · 02/10 | 2.300 | 29,1 | 0,7% |
| JOSCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh HảiUPCOM · 02/10 | 1.000 | — | — |
| JVCCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | CTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamBán buôn · 02/10 | 2.580 | 5,7 | 7,8% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCPBất động sản · 02/10 | 25.200 | 20,5 | 4,3% |
| KDHCTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang ĐiềnBất động sản · 02/10 | 15.100 | 9,7 | 8,8% |
| KHSCTCP Kiên Hùng | CTCP Kiên HùngChế biến Thủy sản · 02/10 | 12.200 | 3,8 | 19,9% |
| KHWCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | CTCP Cấp thoát nước Khánh HòaUPCOM · 02/10 | 25.500 | 8,1 | 22,6% |
| KIPCTCP K.I.P Việt Nam | CTCP K.I.P Việt NamUPCOM · 02/10 | 12.800 | — | — |
| KOSCTCP KOSY | CTCP KOSYBất động sản · 02/10 | 14.700 | 118,7 | 1,1% |
| KPFCTCP Đầu tư tài sản Koji | CTCP Đầu tư tài sản KojiUPCOM · 02/10 | 1.200 | 5,7 | 2,5% |
| L62CTCP Lilama 69-2 | CTCP Lilama 69-2UPCOM · 02/10 | 1.600 | — | — |
| L63CTCP Lilama 69-3 | CTCP Lilama 69-3UPCOM · 02/10 | 9.500 | — | — |
| LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 02/10 | 19.600 | 209,3 | 0,5% |
| LCGCTCP Lizen | CTCP LizenXây dựng · 02/10 | 6.310 | 8,7 | 5,7% |
| LG9CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 | CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9UPCOM · 02/10 | 3.000 | — | — |
| LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 02/10 | 40.200 | 10,6 | 26,2% |
| LTGCTCP Tập đoàn Lộc Trời | CTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/06 | 5.300 | 658,6 | 0,0% |
| MBSCTCP Chứng khoán MB | CTCP Chứng khoán MBChứng khoán · 02/10 | 15.300 | 12,4 | 10,3% |
| MDACTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | CTCP Môi trường Đô thị Đông AnhUPCOM · 02/10 | 5.300 | — | — |
| MEDCTCP Dược Trung ương Mediplantex | CTCP Dược Trung ương MediplantexChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 18.400 | 10,5 | 6,4% |
| MFSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật MobifoneUPCOM · 02/10 | 27.100 | — | — |
| MGRCTCP Tập đoàn MGROUP | CTCP Tập đoàn MGROUPUPCOM · 02/10 | 4.600 | — | -6,9% |
| MHLCTCP Minh Hữu Liên | CTCP Minh Hữu LiênUPCOM · 02/10 | 3.300 | — | -130,3% |
| MNDCTCP Môi trường Nam Định | CTCP Môi trường Nam ĐịnhUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | — |
| MPCCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh PhúUPCOM · 02/10 | 13.600 | 7,7 | 12,8% |
| MPYCTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | CTCP Môi trường Đô thị Phú YênUPCOM · 02/10 | 14.600 | — | — |
| MQBCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng BìnhUPCOM · 02/10 | 5.100 | — | — |
| MRFCTCP Merufa | CTCP MerufaUPCOM · 02/10 | 23.000 | — | — |
| MSTCTCP Đầu tư MST | CTCP Đầu tư MSTXây dựng · 02/10 | 9.000 | 36,3 | 2,4% |
| MVBTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPKhai khoáng · 02/10 | 12.600 | 11,7 | 5,6% |
| NAUCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 5.000 | — | — |
| NCSCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | CTCP Suất ăn Hàng không Nội BàiUPCOM · 02/10 | 31.000 | 7,7 | 33,1% |
| NDFCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định | CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhUPCOM · 02/10 | 900 | 0,8 | 9,8% |
| NDPCTCP Dược phẩm 2/9 | CTCP Dược phẩm 2/9UPCOM · 02/10 | 20.000 | — | — |
| NGCCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô QuyềnUPCOM · 02/10 | 1.200 | — | — |
| NHCCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | CTCP Gạch ngói Nhị HiệpVật liệu xây dựng · 02/10 | 18.600 | 11,8 | 7,9% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
