Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc12 mãLNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền thôngCTCP Mỹ thuật và Truyền thôngCông nghệ và thông tin · 02/1015.0005,00,7414,7%6,8%-0,2%44237,9
BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1023.60014,51,9013,1%9,1%-31,1%00,0
EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà NộiCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà NộiCông nghệ và thông tin · 02/1017.8004,50,5412,2%4,9%-17,3%5.55143,2
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCông nghệ và thông tin · 05/1015.0004,90,418,3%2,7%-53,0%2.53843,3
ABRCTCP Đầu tư Nhãn hiệu ViệtCTCP Đầu tư Nhãn hiệu ViệtCông nghệ và thông tin · 02/1010.35013,40,957,1%5,8%-11,4%29039,3
DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1012.60012,20,695,7%1,6%-44,5%1.17036,2
DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1013.00011,40,615,4%3,7%-32,7%67519,2
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 30/0911.2009,20,485,3%2,4%-56,8%1.76539,6
EBSCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà NộiCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà NộiCông nghệ và thông tin · 02/1010.30034,00,752,2%1,8%-81,0%15056,9
SGTCTCP Công nghệ Viễn Thông Sài GònCTCP Công nghệ Viễn Thông Sài GònCông nghệ và thông tin · 01/109.00041,10,541,3%0,4%-93,1%21.44548,1
HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCTCP Sách Đại học - Dạy nghềCông nghệ và thông tin · 02/109.200261,30,710,3%0,3%-53,1%1.76186,3
SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCông nghệ và thông tin · 01/106.200—0,37-0,2%-0,1%-101,7%1.63540,2

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.